
A. Randrup
Defender
Vị trí
Defender
Quốc tịch
Đan Mạch
Tuổi
33
Chiều cao
179 cm
Cân nặng
73 kg
Sinh
16 tháng 7, 1988
Mùa giải hiện tại
18
Số trận
0
Bàn thắng
1,460
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
1. Division 2020/2021 | 14 | - |
Allsvenskan 2020 | 12 | - |
Allsvenskan 2019 | 22 | - |
Superettan 2018 | 23 | - |
Allsvenskan 2017 | 19 | - |
Allsvenskan 2016 | 17 | 1 |
1. Division 2015/2016 | 18 | - |
Superliga 2014/2015 | 4 | - |
1. Division 2013/2014 | 31 | 2 |
Superliga 2012/2013 | 20 | - |
Superliga 2011/2012 | 24 | - |
Superliga 2010/2011 | 22 | - |
Superliga 2009/2010 | 20 | - |
Superliga 2008/2009 | 17 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
DBU Pokalen 2020/2021 | 1 | - |
Svenska Cupen 2020/2021 | - | - |
Svenska Cupen 2017/2018 | 3 | - |
Svenska Cupen 2017/2018 | 1 | - |
Svenska Cupen 2016/2017 | 3 | 1 |
Svenska Cupen 2015/2016 | 3 | - |
DBU Pokalen 2014/2015 | - | - |
DBU Pokalen 2013/2014 | 3 | - |
DBU Pokalen 2012/2013 | 2 | - |
DBU Pokalen 2011/2012 | - | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2011/2012 | 2 | - |
UEFA Europa League 2010/2011 | 2 | - |
UEFA Europa League 2009/2010 | 5 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Friendlies 2008 | 1 | - |