
G. Ariyadi
Midfielder
Vị trí
Midfielder
Quốc tịch
Indonesia
Tuổi
37
Chiều cao
172 cm
Cân nặng
65 kg
Nơi sinh
Banyuwangi
Sinh
18/03/1987
Mùa giải hiện tại
1
Số trận
0
Bàn thắng
90
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Liga 1 2024/2025 | - | - |
Liga 1 2023/2024 | 11 | - |
Liga 1 2022/2023 | 3 | - |
Liga 1 2021/2022 | 11 | - |
Liga 1 2020/2021 | - | - |
Liga 1 2019 | 22 | - |
Liga 1 2018 | 19 | - |
Liga 1 2017 | 24 | - |
Liga 1 2015 | - | - |
Liga 1 2014 | 14 | - |
Liga 1 2013 | 9 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Piala Presiden 2015 | 1 | - |