
I. Gosik
Tiền đạo
Mùa giải hiện tại
1
Số trận
0
Bàn thắng
1
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Eliteserien 2025 | 1 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
NM Cupen 2025 | - | - |

Tiền đạo
1
Số trận
0
Bàn thắng
1
Phút
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Eliteserien 2025 | 1 | - |
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
NM Cupen 2025 | - | - |