Trans vs FCI Levadia
Narva Kalev-Fama staadion
E. Reinumagi
2026
Sự kiện trận đấu
25'
31'
35'
43'
46'
68'
72'
73'
76'
76'
76'
83'
85'
89'
90'
31'
35'
43'
68'
72'
73'
76'
76'
76'
89'
90'
Bảng xếp hạng
| # | W | D | L | GD | Pts | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FCI Levadia | 21 | 5 | 1 | +54 | 68 |
| 10 | Trans | 5 | 3 | 20 | -43 | 18 |
Đối đầu
9
Trans thắng
21
Hòa
64
FCI Levadia thắng
Bàn thắng: 60 - 216

