
Venezuela
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 13 | 7 | 6 | 0 | 9 | 27 | WDWDW | |
| 2 | 13 | 7 | 3 | 3 | 5 | 24 | WDLWW | |
| 3 | 13 | 7 | 2 | 4 | 4 | 23 | LDLWL | |
| 4 | 12 | 6 | 4 | 2 | 5 | 22 | WDLWW | |
| 5 | 13 | 5 | 5 | 3 | 8 | 20 | WDWLD | |
| 6 | 12 | 6 | 2 | 4 | 5 | 20 | WWWLW | |
| 7 | 13 | 4 | 7 | 2 | 9 | 19 | LWWDD | |
| 8 | 13 | 4 | 5 | 4 | 2 | 17 | DWLLD | |
| 9 | 13 | 4 | 5 | 4 | 0 | 17 | DDDWW | |
| 10 | 13 | 3 | 6 | 4 | -2 | 15 | WDLWD | |
| 11 | 13 | 4 | 2 | 7 | -10 | 14 | LLLWD | |
| 12 | 13 | 3 | 2 | 8 | -8 | 11 | DLWLD | |
| 13 | 13 | 2 | 3 | 8 | -10 | 9 | DLWLL | |
| 14 | 13 | 0 | 4 | 9 | -17 | 4 | LLLLL |
Promotion - Liga FUTVE (Apertura - Quadrangular)
Legend
- Trận
- Matches Played
- T
- Won
- H
- Drawn
- B
- Lost
- HS
- Goal Difference
- Đ
- Points
- Last 5 matches
Qualification
Promotion - Liga FUTVE (Apertura - Quadrangular)
1

E. Pernia
9
bàn thắng
2

J. Hernandez
6
bàn thắng
2

Y. Orozco
6
bàn thắng
4

A. Lopez
6
bàn thắng
4

J. Meza
6
bàn thắng
6

J. Balza
5
bàn thắng
7

J. Zapata
5
bàn thắng
8

K. Lamadrid
4
bàn thắng
8

S. Sosa
4
bàn thắng
10

J. Cuesta
4
bàn thắng
10

F. Gonzalez
4
bàn thắng
10

F. Londono
4
bàn thắng
10

G. Poncet
4
bàn thắng
10

Y. Rivas
4
bàn thắng
10

T. Rodriguez
4
bàn thắng
16

R. Figueroa
3
bàn thắng
17

C. Sosa
3
bàn thắng
18

M. Fedor
3
bàn thắng
18

L. Mosquera
3
bàn thắng
20

M. Covea
3
bàn thắng
Mùa giảiVô địchÁ quân