
Macedonia
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 23 | 5 | 2 | 54 | 74 | WWWWD | |
| 2 | 30 | 21 | 5 | 4 | 37 | 68 | DLWWW | |
| 3 | 30 | 19 | 5 | 6 | 44 | 62 | LWWLW | |
| 4 | 30 | 16 | 5 | 9 | 27 | 53 | DLWWW | |
| 5 | 30 | 12 | 5 | 13 | 7 | 41 | DLLWL | |
| 6 | 30 | 11 | 7 | 12 | -13 | 40 | LWLLD | |
| 7 | 30 | 11 | 6 | 13 | -5 | 39 | DWLWW | |
| 8 | 30 | 9 | 9 | 12 | -15 | 36 | WLLDD | |
| 9 | 30 | 8 | 9 | 13 | -9 | 33 | DWWLD | |
| 10 | 30 | 8 | 6 | 16 | -14 | 30 | WWLDL | |
| 11 | 30 | 8 | 5 | 17 | -18 | 29 | DLWLL | |
| 12 | 30 | 0 | 1 | 29 | -95 | 1 | LLLLL |
Promotion - Champions League - Qualification
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation
Legend
- Trận
- Matches Played
- T
- Won
- H
- Drawn
- B
- Lost
- HS
- Goal Difference
- Đ
- Points
- Last 5 matches
Qualification
Promotion - Champions League - Qualification
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation
1

B. Compaore
12
bàn thắng
1

R. Mato
12
bàn thắng
3

S. Shefiti
11
bàn thắng
4

M. Mircevski
9
bàn thắng
5

H. Maleski
8
bàn thắng
5

F. Ndzengue
8
bàn thắng
5

A. Omeragic
8
bàn thắng
8

E. Avornyo
6
bàn thắng
8

I. Ivanovski
6
bàn thắng
8

M. A. Ferreira Pires
6
bàn thắng
8

B. Shabani
6
bàn thắng
8

A. Taipi
6
bàn thắng
8

F. Tamba
6
bàn thắng
14

F. Aleksovski
5
bàn thắng
14

L. Bulatovic
5
bàn thắng
14

M. Radeski
5
bàn thắng
17

F. Ademi
4
bàn thắng
17

A. Alic
4
bàn thắng
17

A. Besagic
4
bàn thắng
17

B. Sadik
4
bàn thắng
Mùa giảiVô địchÁ quân