
Denmark
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 8 | 5 | 3 | 0 | 9 | 18 | DWDWW | |
| 2 | 8 | 5 | 3 | 0 | +7 | 18 | WWDWW | |
| 3 | 8 | 3 | 4 | 1 | 3 | 13 | DWDDD | |
| 4 | 8 | 4 | 1 | 3 | -1 | 13 | DLLWW | |
| 5 | 7 | 3 | 3 | 1 | 6 | 12 | WLDWD | |
| 6 | 8 | 3 | 3 | 2 | 0 | 12 | WDLLD | |
| 7 | 8 | 2 | 3 | 3 | -4 | 9 | DLWWL | |
| 8 | 8 | 2 | 2 | 4 | -1 | 8 | DWLDL | |
| 9 | 7 | 1 | 3 | 3 | -2 | 6 | LWDLD | |
| 10 | 8 | 1 | 3 | 4 | -2 | 6 | LLDWL | |
| 11 | 8 | 1 | 2 | 5 | -6 | 5 | LLLLL | |
| 12 | 8 | 0 | 4 | 4 | -9 | 4 | DDDLL |
Promotion - 1st Division (Promotion Group)
Relegation
Legend
- Trận
- Matches Played
- T
- Won
- H
- Drawn
- B
- Lost
- HS
- Goal Difference
- Đ
- Points
- Last 5 matches
Qualification
Promotion - 1st Division (Promotion Group)
Relegation
1

K. Andersen
8
bàn thắng
2

F. Gytkjær
6
bàn thắng
3

K. John
5
bàn thắng
4

A. Justinussen
5
bàn thắng
5

Í. Þorvaldsson
5
bàn thắng
6

J. Wielzen
4
bàn thắng
7

I. Tånnander
4
bàn thắng
8

M. Egho
4
bàn thắng
9

C. Tue Jensen
4
bàn thắng
10

M. Wohlgemuth
3
bàn thắng
11

F. Isaki
3
bàn thắng
12

J. Ankersen
3
bàn thắng
13

A. Lausen
3
bàn thắng
14

S. Yatéké
3
bàn thắng
15

S. Pingel
3
bàn thắng
Mùa giảiVô địchÁ quân