
Denmark
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 4 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 11 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | ||
| 12 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Promotion - 1st Division (Promotion Group)
Relegation
Legend
- Trận
- Matches Played
- T
- Won
- H
- Drawn
- B
- Lost
- HS
- Goal Difference
- Đ
- Points
- Last 5 matches
Qualification
Promotion - 1st Division (Promotion Group)
Relegation
1

K. Andersen
8
bàn thắng
2

F. Gytkjær
6
bàn thắng
3

K. John
5
bàn thắng
4

A. Justinussen
5
bàn thắng
5

Í. Þorvaldsson
5
bàn thắng
6

J. Wielzen
4
bàn thắng
7

I. Tånnander
4
bàn thắng
8

M. Egho
4
bàn thắng
9

C. Tue Jensen
4
bàn thắng
10

M. Wohlgemuth
3
bàn thắng
11

F. Isaki
3
bàn thắng
12

J. Ankersen
3
bàn thắng
13

A. Lausen
3
bàn thắng
14

S. Yatéké
3
bàn thắng
15

S. Pingel
3
bàn thắng
Mùa giảiVô địchÁ quân