
Cyprus
1-division: Championship Group
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 22 | 5 | 3 | 52 | 71 | WWWDW | |
| 2 | 30 | 17 | 7 | 6 | 26 | 58 | DLDWW | |
| 3 | 30 | 17 | 7 | 6 | 12 | 58 | LWDDD | |
| 4 | 30 | 16 | 6 | 8 | 27 | 54 | DDLDW | |
| 5 | 30 | 14 | 6 | 10 | 15 | 48 | LLWLW | |
| 6 | 30 | 13 | 9 | 8 | 24 | 48 | WDLDL |
Promotion - Champions League - Qualification
Promotion - Conference League (Qualification)
1-division: Relegation Group
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | 29 | 12 | 4 | 13 | -3 | 40 | WWDLL | |
| 8 | 29 | 11 | 4 | 14 | -5 | 37 | WWWWL | |
| 9 | 29 | 8 | 12 | 9 | -10 | 36 | DLWDW | |
| 10 | 29 | 10 | 5 | 14 | -12 | 35 | DLLWL | |
| 11 | 29 | 7 | 10 | 12 | -15 | 31 | LWLLW | |
| 12 | 29 | 8 | 5 | 16 | -27 | 29 | WLLLL | |
| 13 | 29 | 8 | 3 | 18 | -20 | 27 | LWDLL | |
| 14 | 29 | 1 | 1 | 27 | -64 | 4 | LLWLL |
Relegation
Legend
- Trận
- Matches Played
- T
- Won
- H
- Drawn
- B
- Lost
- HS
- Goal Difference
- Đ
- Points
- Last 5 matches
Qualification
Promotion - Champions League - Qualification
Promotion - Conference League (Qualification)
Relegation
1

Joao Correia
9
bàn thắng
2

S. Sensi
6
bàn thắng
3

N. Koutsakos
6
bàn thắng
4

S. Dražić
6
bàn thắng
5

Silva Anderson
5
bàn thắng
6

Willy Semedo
5
bàn thắng
7

L. Singh
5
bàn thắng
8

R. Effaghe
5
bàn thắng
9

Ryan Mmaee
4
bàn thắng
10

Marques Pedro
4
bàn thắng
11

G. Pontikos
4
bàn thắng
12

Ewandro
4
bàn thắng
13

Jaja
4
bàn thắng
14

Z. Sawo
4
bàn thắng
15

A. Bah
3
bàn thắng
16

M. Tomás
3
bàn thắng
17

C. Giousis
3
bàn thắng
18

A. Makris
3
bàn thắng
19

Lopes Rafael
3
bàn thắng
20

Conceição Sérgio
3
bàn thắng
Mùa giảiVô địchÁ quân