
Canada
| # | Đội | Trận | T | H | B | HS | Đ | Phong độ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 9 | 7 | 1 | 1 | +35 | 22 | LW | |
| 2 | 9 | 7 | 1 | 1 | +29 | 22 | WW | |
| 3 | 9 | 3 | 0 | 6 | -14 | 9 | WL | |
| 4 | 9 | 0 | 0 | 9 | -50 | 0 | LL |
Promotionplayoff
Legend
- Trận
- Matches Played
- T
- Won
- H
- Drawn
- B
- Lost
- HS
- Goal Difference
- Đ
- Points
- Last 5 matches
Qualification
Promotionplayoff
Mùa giảiVô địchÁ quân