
Øyvind Storflor
Tiền đạo
Øyvind Storflor (41, Na Uy) đang chơi cho . Vị trí: Tiền đạo. Eliteserien 2019 cùng Ranheim: 21 trận, 1251 phút, 1 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 274 trận, 39 bàn (11 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Na Uy
Tuổi
41
Chiều cao
181 cm
Cân nặng
70 kg
Nơi sinh
Trondheim
Sinh
18 tháng 12, 1979
Mùa giải hiện tại
5
Số trận
0
Bàn thắng
244
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
1. Division 2020 | - | - |
Eliteserien 2019 | 21 | 1 |
Eliteserien 2018 | 23 | 3 |
1. Division 2017 | 25 | - |
Eliteserien 2016 | 24 | 4 |
Eliteserien 2015 | 27 | 4 |
Eliteserien 2014 | 26 | 4 |
Eliteserien 2013 | 27 | 7 |
Eliteserien 2012 | 27 | 4 |
Eliteserien 2011 | 28 | 2 |
Eliteserien 2010 | 24 | 5 |
Eliteserien 2009 | 22 | 5 |
Eliteserien 2008 | - | 1 |
Eliteserien 2007 | - | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
NM Cupen 2019 | 3 | - |
NM Cupen 2018 | 1 | - |
NM Cupen 2017 | 1 | - |
NM Cupen 2016 | 2 | - |
NM Cupen 2014 | 1 | - |
NM Cupen 2012 | 3 | 2 |
NM Cupen 2011 | 2 | - |
NM Cupen 2010 | 5 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2016/2017 | 1 | - |
UEFA Europa League 2015/2016 | 4 | - |
UEFA Champions League 2014/2015 | 2 | - |
UEFA Europa League 2013/2014 | 4 | 1 |
UEFA Europa League 2011/2012 | 2 | 1 |
UEFA Europa League 2008/2009 | 3 | - |
UEFA Champions League 2007/2008 | 4 | - |
UEFA Champions League 2005/2006 | 8 | 1 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại World Cup UEFA 2014 | 1 | - |