
W. Renard
Hậu vệ
W. Renard (35, Pháp) đang chơi cho OL Lyonnes. Vị trí: Hậu vệ. Hạng Nhất nữ 2024/2025 cùng OL Lyonnes: 7 trận, 534 phút, 2 bàn, 1 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 270 trận, 96 bàn (16 mùa giải).
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Pháp
Tuổi
35
Chiều cao
187 cm
Cân nặng
72 kg
Nơi sinh
Schoelcher
Sinh
20.07.1990
Mùa giải hiện tại
14
Số trận
4
Bàn thắng
1.067
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Hạng Nhất nữ 2025/2026 | - | - |
Hạng Nhất nữ 2024/2025 | 7 | 2 |
Hạng Nhất nữ 2023/2024 | 14 | 6 |
Hạng Nhất nữ 2022/2023 | 21 | 7 |
Hạng Nhất nữ 2021/2022 | 16 | 2 |
Hạng Nhất nữ 2020/2021 | 20 | 10 |
Hạng Nhất nữ 2019/2020 | 14 | 7 |
Hạng Nhất nữ 2018/2019 | 17 | 8 |
Hạng Nhất nữ 2017/2018 | 17 | 5 |
Hạng Nhất nữ 2016/2017 | 16 | 6 |
Hạng Nhất nữ 2015/2016 | 15 | 6 |
Hạng Nhất nữ 2014/2015 | 21 | 10 |
Hạng Nhất nữ 2013/2014 | 19 | 7 |
Hạng Nhất nữ 2012/2013 | 13 | 3 |
Hạng Nhất nữ 2011/2012 | 20 | 9 |
Hạng Nhất nữ 2010/2011 | 20 | 2 |
Hạng Nhất nữ 2009/2010 | 20 | 6 |
Hạng Nhất nữ 2008/2009 | - | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Champions League Nữ 2024/2025 | 9 | 3 |
UEFA Champions League Nữ 2022/2023 | 1 | - |
UEFA Champions League Nữ 2023/2024 | 6 | - |
International Champions Cup Nữ 2022 | - | - |
UEFA Champions League Nữ 2021/2022 | 9 | 3 |
International Champions Cup Nữ 2021 | 2 | - |
UEFA Champions League Nữ 2020/2021 | 5 | 3 |
UEFA Champions League Nữ 2019/2020 | 6 | 5 |
International Champions Cup Nữ 2019 | 2 | 1 |
UEFA Champions League Nữ 2018/2019 | 9 | 4 |
International Champions Cup Nữ 2018 | 2 | - |
UEFA Champions League Nữ 2017/2018 | 8 | 4 |
UEFA Champions League Nữ 2016/2017 | 8 | 2 |
UEFA Champions League Nữ 2015/2016 | 6 | 1 |
UEFA Champions League Nữ 2014/2015 | 4 | 1 |
UEFA Champions League Nữ 2013/2014 | 4 | - |
UEFA Champions League Nữ 2012/2013 | 7 | 3 |
UEFA Champions League Nữ 2011/2012 | 8 | 1 |
UEFA Champions League Nữ 2010/2011 | 9 | 3 |
UEFA Champions League Nữ 2009/2010 | 9 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Women's Championship Qualification 2025 | 5 | 1 |
UEFA Nations League Nữ 2025 | 1 | - |
Olympic nữ 2024 | 3 | - |
Giao hữu nữ 2024 | 4 | 1 |
UEFA Nations League Nữ 2023/2024 | 5 | 2 |
Vòng loại World Cup Nữ châu Âu 2023 | 3 | 2 |
World Cup Nữ 2023 | 4 | 1 |
Giao hữu nữ 2023 | 4 | - |
EURO Nữ 2022 | 9 | 1 |
Giao hữu nữ 2022 | 3 | - |
Giao hữu nữ 2021 | 3 | 3 |
World Cup Nữ 2019 | 5 | 4 |
Giao hữu nữ 2019 | 7 | - |
Giao hữu nữ 2018 | 6 | - |
EURO Nữ 2017 | 5 | - |
Giao hữu nữ 2017 | 8 | - |
SheBelieves Cup 2017 | 3 | 1 |
Olympic nữ 2016 | 4 | - |
Giao hữu nữ 2016 | 5 | 1 |
World Cup Nữ 2015 | 5 | - |
Vòng loại World Cup Nữ châu Âu 2015 | 8 | 5 |
Cúp Algarve 2015 | 2 | - |
Giao hữu nữ 2015 | 6 | 1 |
Giao hữu nữ 2014 | 6 | - |
EURO Nữ 2013 | 8 | 3 |
Giao hữu nữ 2013 | 6 | 2 |
Olympic nữ 2012 | 6 | 2 |
Giao hữu nữ 2012 | 5 | 1 |
World Cup Nữ 2011 | 3 | - |
Giao hữu nữ 2011 | 10 | 1 |