
Vinícius
Tiền vệ
Vinícius (38, Brazil) đang chơi cho Machico. Vị trí: Tiền vệ. Campeonato de Portugal Prio Bảng D 2022/2023 cùng Machico: 22 trận, 1959 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 247 trận, 23 bàn (13 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Brazil
Tuổi
38
Chiều cao
186 cm
Cân nặng
74 kg
Nơi sinh
Campo Grande
Sinh
16 tháng 5, 1986
Giá trị chuyển nhượng
€145KMùa giải hiện tại
2
Số trận
0
Bàn thắng
180
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Campeonato de Portugal Prio Bảng D 2024/2025 | - | - |
Campeonato de Portugal Prio Bảng D 2022/2023 | 22 | - |
Hạng Nhất 2020/2021 | 11 | - |
Hạng Nhất 2019/2020 | 19 | - |
Giải Nhà nghề Vùng Vịnh Ba Tư 2018/2019 | 14 | - |
Hạng Nhất 2018/2019 | - | - |
Hạng Nhất 2017/2018 | 7 | - |
Hạng Nhất 2016/2017 | 27 | 6 |
Hạng Nhất 2015/2016 | 29 | 5 |
Hạng Nhất 2014/2015 | 16 | - |
Hạng Nhất 2013/2014 | 32 | 5 |
Liga Portugal 2012/2013 | 28 | 3 |
Liga Portugal 2011/2012 | 6 | - |
Liga Portugal 2010/2011 | 3 | - |
Liga Portugal 2010/2011 | 12 | - |
Liga Portugal 2 2009/2010 | 21 | 4 |
Liga Portugal 2 2008/2009 | - | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Taça de Portugal 2022/2023 | 2 | - |
Cup 2019/2020 | 2 | - |
Cup 2016/2017 | 5 | 1 |
Cup 2015/2016 | 5 | 1 |
Cup 2014/2015 | 1 | - |
Cup 2013/2014 | 6 | - |
Taça da Liga 2012/2013 | 3 | - |
Taça de Portugal 2012/2013 | 1 | - |
Taça da Liga 2011/2012 | 1 | - |
Taça de Portugal 2010/2011 | 1 | - |
Taça da Liga 2010/2011 | 1 | - |
Taça da Liga 2009/2010 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Champions League 2018/2019 | - | - |
UEFA Champions League 2017/2018 | 12 | - |
UEFA Europa League 2016/2017 | 8 | 1 |
UEFA Champions League 2016/2017 | 6 | - |
UEFA Champions League 2015/2016 | 4 | - |
UEFA Europa League 2015/2016 | 5 | - |
UEFA Champions League 2014/2015 | 10 | 2 |
UEFA Europa League 2013/2014 | 8 | - |
UEFA Champions League 2013/2014 | - | - |
UEFA Europa League 2011/2012 | 1 | - |