
Vlad Rusu
Tiền đạo
Liga II Seria 1 2021/2022 cùng Viitorul P. Târgu Jiu: 5 trận, 128 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 184 trận, 75 bàn (12 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Romania
Tuổi
32
Chiều cao
191 cm
Cân nặng
84 kg
Nơi sinh
Constanța
Sinh
22 tháng 6, 1990
Mùa giải hiện tại
7
Số trận
1
Bàn thắng
264
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Liga II Seria 1 2021/2022 | 5 | - |
Liga II Seria 1 2020/2021 | 2 | - |
Liga II Seria 1 2020/2021 | 1 | - |
Liga II Seria 1 2019/2020 | 9 | 4 |
Liga II Seria 1 2018/2019 | 34 | 12 |
Liga II Seria 1 2017/2018 | 28 | 26 |
Liga I 2016/2017 | - | - |
Liga I 2015/2016 | 8 | 1 |
Liga I 2015/2016 | 5 | 1 |
Liga II Seria 1 2014/2015 | 13 | 5 |
Liga I 2014/2015 | 3 | - |
Liga II Seria 1 2013/2014 | 8 | 6 |
Liga I 2013/2014 | 7 | - |
Liga I 2012/2013 | 10 | 3 |
Liga II Seria 1 2011/2012 | 25 | 9 |
Liga II Seria 1 2010/2011 | 24 | 8 |
Liga II Seria 1 2009/2010 | - | 7 |
Liga I 2008/2009 | 2 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cupa României 2018/2019 | 1 | 1 |
Cupa României 2015/2016 | 1 | - |
Cupa României 2012/2013 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2016/2017 | 1 | - |
UEFA Champions League 2009/2010 | - | - |