Mùa giải hiện tại
2
Số trận
1
Bàn thắng
158
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Meistaradeildin 2025 | - | - |
Meistaradeildin 2024 | 22 | 4 |
Meistaradeildin 2023 | 19 | 4 |
Meistaradeildin 2019 | - | - |
Meistaradeildin 2018 | 1 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Løgmanssteypid 2024 | 2 | 1 |
Løgmanssteypid 2023 | 4 | - |
Løgmanssteypid 2022 | 1 | - |
Løgmanssteypid 2020 | 1 | 3 |
Løgmanssteypid 2019 | - | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2019/2020 | - | - |
UEFA Champions League 2019/2020 | - | - |
