
U. Dávila
Tiền vệ
U. Dávila (33, Mexico) đang chơi cho Macarthur. Vị trí: Tiền vệ. A-League Men 2023/2024 cùng Macarthur: 25 trận, 1977 phút, 9 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 285 trận, 57 bàn (16 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Mexico
Tuổi
33
Chiều cao
172 cm
Cân nặng
65 kg
Nơi sinh
Guadalajara
Sinh
13 tháng 4, 1991
Giá trị chuyển nhượng
€550KMùa giải hiện tại
37
Số trận
17
Bàn thắng
2.918
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
A-League Men 2023/2024 | 25 | 9 |
A-League Men 2022/2023 | 13 | 3 |
A-League Men 2021/2022 | 23 | 7 |
A-League Men 2020/2021 | 23 | 7 |
A-League Men 2019/2020 | 27 | 12 |
Indian Super League 2018/2019 | 6 | 1 |
Liga MX 2017/2018 | 4 | - |
Liga MX 2016/2017 | 19 | 1 |
Liga MX 2015/2016 | 15 | 2 |
Liga Portugal 2015/2016 | 3 | - |
Liga Portugal 2014/2015 | 11 | - |
La Liga 2 2014/2015 | 10 | 1 |
La Liga 2 2013/2014 | 37 | 7 |
La Liga 2 2012/2013 | 35 | 4 |
Eredivisie 2011/2012 | 2 | - |
Liga MX 2010/2011 | 8 | - |
Liga MX 2009/2010 | 7 | - |
Liga de Expansión MX 2008/2009 | 17 | 3 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Australia Cup 2023 | 1 | - |
Australia Cup 2022 | 3 | 3 |
Australia Cup 2021 | 1 | - |
Australia Cup 2019 | - | - |
Copa MX 2017/2018 | 4 | - |
Copa MX 2016/2017 | 10 | 3 |
Taça da Liga 2015/2016 | 1 | - |
Taça da Liga 2014/2015 | 3 | - |
Copa del Rey 2014/2015 | 1 | - |
Copa del Rey 2013/2014 | 1 | - |
Copa del Rey 2012/2013 | 2 | 1 |
KNVB Beker 2011/2012 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
AFC Cup 2023/2024 | 6 | 4 |
Concacaf Champions Cup 2015/2016 | 4 | 1 |
CONMEBOL Libertadores 2010 | 5 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
U20 Concacaf 2011 | 5 | 4 |
U20 World Cup 2011 | 7 | 1 |
CONMEBOL Copa America 2011 | - | - |