
Toró
Tiền vệ
Toró (39, Brazil) đang chơi cho GBK. Vị trí: Tiền vệ. Kakkonen Bảng C 2024 cùng GBK: 19 trận, 1467 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 235 trận, 8 bàn (14 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Brazil
Tuổi
39
Chiều cao
169 cm
Cân nặng
72 kg
Nơi sinh
Rio de Janeiro
Sinh
13.04.1986
Giá trị chuyển nhượng
€24KMùa giải hiện tại
21
Số trận
0
Bàn thắng
1.586
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Kakkonen Bảng C 2024 | 19 | - |
Kakkonen Bảng C 2023 | 21 | 1 |
Kakkonen Bảng C 2022 | 17 | - |
Ykkösliiga 2021 | 20 | 1 |
Ykkösliiga 2020 | 19 | 1 |
Veikkausliiga 2019 | 14 | - |
J3 League 2018 | 9 | - |
Goiano 1 2017 | 8 | - |
Série B 2017 | 2 | - |
Goiano 1 2016 | 13 | 1 |
Baiano 1 2013 | 6 | - |
Série A 2013 | 2 | - |
Catarinense 1 2012 | 11 | 1 |
Série A 2012 | 2 | - |
Mineiro 1 2011 | 4 | - |
Série A 2011 | 9 | 1 |
Carioca Série A 2010 | 15 | - |
Série A 2010 | 14 | 2 |
Carioca Série A 2009 | 8 | - |
Série A 2009 | 22 | - |
Série A 2008 | - | 1 |
Série A 2007 | - | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Suomen Cup 2020 | 1 | - |
Copa do Brasil 2017 | 3 | - |
Copa do Brasil 2013 | 2 | - |
Copa do Brasil 2011 | 2 | 1 |
Copa do Brasil 2009 | 3 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
CONMEBOL Sudamericana 2011 | 1 | - |
CONMEBOL Libertadores 2010 | 7 | - |