
Tomáš Šimkovič
Tiền vệ
Tomáš Šimkovič (36, Áo) đang chơi cho . Vị trí: Tiền vệ. Virsliga 2022 cùng Rigas FS: 8 trận, 469 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 253 trận, 50 bàn (11 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Áo
Tuổi
36
Chiều cao
175 cm
Cân nặng
73 kg
Nơi sinh
Bratislava
Sinh
16 tháng 4, 1987
Mùa giải hiện tại
15
Số trận
0
Bàn thắng
919
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Virsliga 2022 | 8 | - |
Regionalliga Tirol 2021/2022 | 9 | 1 |
Virsliga 2021 | 23 | 7 |
Virsliga 2020 | 24 | 8 |
Virsliga 2019 | 29 | 8 |
A Lyga 2018 | 31 | 7 |
Regionalliga Tirol 2013/2014 | 1 | - |
Bundesliga 2013/2014 | 10 | 1 |
Bundesliga 2012/2013 | 28 | 3 |
Bundesliga 2011/2012 | 13 | 2 |
Bundesliga 2011/2012 | 16 | 4 |
Bundesliga 2010/2011 | 30 | 5 |
Bundesliga 2009/2010 | 31 | 4 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2022/2023 | - | - |
Cup 2018 | 4 | 2 |
Cup 2017 | 1 | - |
Cup 2015 | 4 | 1 |
Cup 2013/2014 | 1 | - |
Cup 2012/2013 | 4 | - |
Cup 2011/2012 | 1 | - |
Cup 2011/2012 | 1 | - |
Cup 2009/2010 | 4 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2022/2023 | 7 | - |
Club Friendlies 2022 | - | - |
UEFA Europa Conference League 2021/2022 | 6 | 1 |
UEFA Europa League 2020/2021 | 1 | - |
UEFA Europa League 2019/2020 | 2 | - |
UEFA Europa League 2018/2019 | 5 | 1 |
UEFA Champions League 2013/2014 | 4 | - |