
Tomane
Tiền đạo
Tomane (33, Bồ Đào Nha) đang chơi cho Tondela. Vị trí: Tiền đạo. Liga Portugal 2 2026/2027 cùng Tondela: 6 trận, 1 bàn, 1 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 277 trận, 57 bàn (15 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Tuổi
33
Chiều cao
186 cm
Cân nặng
82 kg
Nơi sinh
Fafe
Sinh
23.10.1992
Giá trị chuyển nhượng
€165KMùa giải hiện tại
15
Số trận
1
Bàn thắng
0
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Liga Portugal 2 2026/2027 | 6 | 1 |
Liga Portugal 2025/2026 | 28 | 4 |
Liga Portugal 2024/2025 | 24 | 3 |
Hạng Nhất 2023/2024 | 5 | - |
Hạng Nhất 2022/2023 | 3 | 1 |
Hạng Nhất 2021/2022 | 13 | 4 |
Hạng Nhất 2020/2021 | 3 | - |
Super Liga 2020/2021 | 4 | 1 |
Super Liga 2019/2020 | 18 | 5 |
Liga Portugal 2018/2019 | 31 | 12 |
Liga Portugal 2017/2018 | 32 | 9 |
Liga Portugal 2016/2017 | 17 | 3 |
Super League 1 2016/2017 | 11 | 1 |
2. Bundesliga 2015/2016 | 9 | - |
Liga Portugal 2015/2016 | 16 | 1 |
Liga Portugal 2014/2015 | 32 | 4 |
Liga Portugal 2013/2014 | 21 | 4 |
Segunda Liga 2012/2013 | 4 | 4 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Taça de Portugal 2025/2026 | 2 | - |
Taça de Portugal 2024/2025 | 1 | 1 |
Serbian Cup 2019/2020 | 3 | 1 |
Taça de Portugal 2018/2019 | 3 | 2 |
League Cup 2018/2019 | 1 | - |
League Cup 2014/2015 | 1 | - |
League Cup 2013/2014 | 1 | 1 |
Super Cup 2013 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2023/2024 | 6 | - |
UEFA Champions League 2020/2021 | 2 | 1 |
UEFA Champions League 2019/2020 | 5 | - |
UEFA Europa League 2015/2016 | 2 | 1 |
UEFA Europa League 2013/2014 | 4 | 1 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại UEFA U21 Championship 2015 | 1 | - |