
Toaster Nsabata
Thủ môn
Toaster Nsabata (32, Zambia) đang chơi cho Sekhukhune. Vị trí: Thủ môn. PSL 2026/2027 cùng Sekhukhune: 1 trận, 90 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 45 trận, 0 bàn (5 mùa giải).
Vị trí
Thủ môn
Quốc tịch
Zambia
Tuổi
32
Chiều cao
183 cm
Cân nặng
75 kg
Nơi sinh
Chingola
Sinh
24.11.1993
Giá trị chuyển nhượng
€290KMùa giải hiện tại
9
Số trận
0
Bàn thắng
590
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
PSL 2026/2027 | 1 | - |
PSL 2025/2026 | 9 | - |
Giải Ngoại hạng 2024/2025 | 1 | - |
PSL 2022/2023 | 9 | - |
PSL 2021/2022 | 25 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
MTN 8 Cup 2026 | 1 | - |
Nedbank Cup 2025/2026 | 1 | - |
Carling Knockout 2025 | 1 | - |
Nedbank Cup 2022/2023 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cúp C2 châu Phi 2019/2020 | 6 | - |
Cúp C1 châu Phi 2017 | 6 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
World Cup 2026 | 1 | - |
Giao hữu 2025 | 1 | - |
Vòng loại Cúp các Quốc gia châu Phi 2025 | 2 | - |
Giao hữu 2024 | 2 | - |
Vòng loại Cúp các Quốc gia châu Phi 2023 | 2 | - |
Giao hữu 2022 | 3 | - |
World Cup 2022 | 2 | - |
Vòng loại Cúp các Quốc gia châu Phi 2021 | 1 | - |
Vòng loại Cúp các Quốc gia châu Phi 2019 | 1 | - |
Cúp COSAFA 2018 | 3 | - |
Giao hữu 2018 | 2 | - |
Giải Vô địch các Quốc gia châu Phi 2018 | 4 | - |
Cúp U23 các Quốc gia châu Phi 2015 | 2 | - |
Giao hữu 2014 | 1 | - |