
T. Derijck
Hậu vệ
T. Derijck (37, Bỉ) đang chơi cho ADO Den Haag. Vị trí: Hậu vệ. Eerste Divisie 2023/2024 cùng ADO Den Haag: 8 trận, 589 phút, 2 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 378 trận, 29 bàn (17 mùa giải).
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Bỉ
Tuổi
37
Chiều cao
187 cm
Cân nặng
82 kg
Nơi sinh
Dendermonde
Sinh
25 tháng 5, 1987
Giá trị chuyển nhượng
€110KMùa giải hiện tại
10
Số trận
2
Bàn thắng
799
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Eerste Divisie 2023/2024 | 8 | 2 |
Challenger Pro League 2023/2024 | 10 | - |
Hạng Nhất A 2022/2023 | 22 | 1 |
Hạng Nhất A 2021/2022 | 12 | - |
Hạng Nhất A 2021/2022 | 5 | - |
Hạng Nhất A 2020/2021 | 33 | 1 |
Hạng Nhất A 2019/2020 | 7 | - |
Hạng Nhất A 2019/2020 | - | - |
Hạng Nhất A 2018/2019 | 17 | 1 |
Hạng Nhất A 2018/2019 | 5 | 1 |
Hạng Nhất A 2017/2018 | 17 | - |
Hạng Nhất A 2016/2017 | 30 | 7 |
Eredivisie 2015/2016 | 27 | 3 |
Eredivisie 2014/2015 | 22 | - |
Eerste Divisie 2014/2015 | 1 | - |
Eredivisie 2013/2014 | 16 | - |
Eredivisie 2012/2013 | 23 | 4 |
Eredivisie 2011/2012 | 20 | - |
Eredivisie 2011/2012 | - | - |
Eredivisie 2010/2011 | 37 | 3 |
Eredivisie 2009/2010 | 32 | 2 |
Eredivisie 2008/2009 | 17 | 3 |
Eredivisie 2008/2009 | 4 | - |
Hạng Nhất A 2007/2008 | - | - |
Eredivisie 2006/2007 | - | 1 |
Eredivisie 2005/2006 | 12 | 1 |
Eredivisie 2005/2006 | 1 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2023/2024 | 2 | - |
Cup 2022/2023 | 3 | - |
Cup 2021/2022 | - | - |
Cup 2021/2022 | - | - |
Cup 2020/2021 | 2 | - |
Cup 2019/2020 | 2 | - |
Cup 2019/2020 | 1 | - |
Cup 2018/2019 | 4 | - |
Cup 2016/2017 | 4 | 2 |
KNVB Beker 2015/2016 | - | - |
KNVB Beker 2014/2015 | 1 | - |
KNVB Beker 2013/2014 | 3 | - |
KNVB Beker 2012/2013 | 4 | 1 |
KNVB Beker 2011/2012 | 2 | - |
KNVB Beker 2010/2011 | 2 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2019/2020 | - | - |
Giao hữu Câu lạc bộ 2018 | 1 | 1 |
UEFA Europa League 2017/2018 | 3 | - |
UEFA Europa League 2012/2013 | 7 | - |
UEFA Europa League 2011/2012 | 6 | - |
UEFA Europa League 2011/2012 | 4 | 1 |
UEFA Europa League 2008/2009 | 1 | - |