
Thomas Enevoldsen
Tiền đạo
Thomas Enevoldsen (35, Đan Mạch) đang chơi cho . Vị trí: Tiền đạo. Eredivisie 2017/2018 cùng NAC Breda: 12 trận, 220 phút, 1 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 276 trận, 40 bàn (13 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Đan Mạch
Tuổi
35
Chiều cao
183 cm
Cân nặng
84 kg
Nơi sinh
Aalborg
Sinh
27 tháng 7, 1987
Mùa giải hiện tại
23
Số trận
4
Bàn thắng
859
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Eredivisie 2017/2018 | 12 | 1 |
Superliga 2016/2017 | 17 | 1 |
Superliga 2015/2016 | 30 | 12 |
Superliga 2014/2015 | 29 | 4 |
Hạng Nhất A 2013/2014 | 4 | - |
Hạng Nhất A 2012/2013 | 31 | 5 |
Eredivisie 2011/2012 | 8 | - |
Eredivisie 2010/2011 | 36 | 5 |
Eredivisie 2009/2010 | 31 | 6 |
Superliga 2009/2010 | 6 | - |
Superliga 2008/2009 | 28 | 2 |
Superliga 2007/2008 | 31 | 3 |
Superliga 2006/2007 | 8 | - |
Superliga 2005/2006 | 5 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
US Open Cup 2019 | 2 | 1 |
US Open Cup 2018 | 1 | 1 |
KNVB Beker 2017/2018 | 1 | 1 |
DBU Pokalen 2016/2017 | 1 | - |
DBU Pokalen 2015/2016 | 3 | 3 |
DBU Pokalen 2014/2015 | 2 | 1 |
Cup 2012/2013 | 2 | 2 |
KNVB Beker 2010/2011 | 4 | 2 |
KNVB Beker 2009/2010 | 2 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2014/2015 | 8 | 2 |
UEFA Champions League 2014/2015 | 3 | - |
UEFA Europa League 2009/2010 | 2 | - |
UEFA Champions League 2008/2009 | 10 | 1 |
UEFA Europa League 2008/2009 | 3 | 1 |
UEFA Europa League 2007/2008 | - | 2 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại EURO 2012 | 1 | - |
Giao hữu 2011 | 2 | - |
World Cup 2010 | 1 | - |
Vòng loại World Cup UEFA 2010 | 1 | - |
Giao hữu 2010 | 4 | 1 |
Giao hữu 2009 | 2 | - |