
Thomas Buffel
Tiền vệ
Thomas Buffel (38, Bỉ) đang chơi cho . Vị trí: Tiền vệ. Hạng Nhất A 2018/2019 cùng Zulte-Waregem: 18 trận, 1082 phút, 4 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 357 trận, 56 bàn (11 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Bỉ
Tuổi
38
Chiều cao
175 cm
Cân nặng
68 kg
Nơi sinh
Brugge
Sinh
19 tháng 2, 1981
Mùa giải hiện tại
19
Số trận
3
Bàn thắng
1.109
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Hạng Nhất A 2019/2020 | - | - |
Hạng Nhất A 2018/2019 | 18 | 4 |
Hạng Nhất A 2017/2018 | 34 | 3 |
Hạng Nhất A 2016/2017 | 21 | 2 |
Hạng Nhất A 2015/2016 | 40 | 9 |
Hạng Nhất A 2014/2015 | 34 | 6 |
Hạng Nhất A 2013/2014 | 35 | 6 |
Hạng Nhất A 2012/2013 | 39 | 4 |
Hạng Nhất A 2011/2012 | 33 | 8 |
Hạng Nhất A 2010/2011 | 33 | 1 |
Hạng Nhất A 2009/2010 | 34 | 7 |
Hạng Nhất A 2009/2010 | 5 | 2 |
Hạng Nhất A 2008/2009 | 31 | 4 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2018/2019 | 2 | - |
Cup 2017/2018 | 6 | 1 |
Cup 2016/2017 | 2 | - |
Cup 2015/2016 | 4 | 1 |
Cup 2014/2015 | 1 | - |
Cup 2013/2014 | 1 | - |
Cup 2012/2013 | 5 | 1 |
Cup 2011/2012 | 1 | - |
Cup 2010/2011 | 2 | - |
Cup 2009/2010 | 2 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2016/2017 | 17 | 3 |
UEFA Europa League 2013/2014 | 9 | 1 |
UEFA Europa League 2012/2013 | 11 | 2 |
UEFA Champions League 2011/2012 | 9 | 1 |
UEFA Europa League 2010/2011 | 2 | - |
UEFA Europa League 2007/2008 | 1 | - |
UEFA Champions League 2005/2006 | 7 | 1 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại World Cup UEFA 2014 | - | - |
Giao hữu 2013 | 1 | - |
Vòng loại World Cup UEFA 2010 | 1 | - |
Giao hữu 2010 | 2 | - |
Giao hữu 2009 | 1 | - |
Vòng loại EURO 2008 | 1 | - |
Giao hữu 2008 | 1 | - |
Vòng loại World Cup UEFA 2006 | 9 | 2 |
Giao hữu 2006 | 3 | - |
Giao hữu 2005 | 1 | - |
Vòng loại EURO 2004 | 7 | 1 |
Giao hữu 2004 | 5 | 2 |
Giao hữu 2003 | 3 | 1 |