
Thiago Santos
Tiền đạo
Thiago Santos (38, Brazil) đang chơi cho Spartakos Kitiou. Vị trí: Tiền đạo. Hạng Nhất 2022/2023 cùng Nea Salamis: 29 trận, 1335 phút, 5 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 283 trận, 70 bàn (14 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Brazil
Tuổi
38
Chiều cao
178 cm
Cân nặng
75 kg
Nơi sinh
Linhares
Sinh
12 tháng 7, 1987
Giá trị chuyển nhượng
€270KMùa giải hiện tại
5
Số trận
2
Bàn thắng
469
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Hạng Nhì 2024/2025 | - | - |
Hạng Nhất 2022/2023 | 29 | 5 |
Hạng Nhất 2021/2022 | 13 | 2 |
Hạng Nhất 2021/2022 | 5 | - |
Hạng Nhất 2020/2021 | 29 | 3 |
Hạng Nhất 2019/2020 | 23 | 4 |
Hạng Nhất 2018/2019 | 28 | 10 |
Hạng Nhất 2017/2018 | 13 | 8 |
Thai League 1 2017 | 15 | 7 |
Paulista A2 2016 | 9 | 1 |
Ligat Ha'al 2015/2016 | 2 | - |
Challenger Pro League 2015/2016 | 12 | 1 |
Hạng Nhất 2014/2015 | 27 | 10 |
Paraibano 1 2014 | - | 10 |
Série D 2014 | - | - |
Paranaense 1 2013 | 19 | 5 |
K3 League 2012 | 21 | 8 |
Hạng Nhất 2010/2011 | 13 | 1 |
Série B 2009 | 16 | 2 |
Carioca Série A 2009 | 9 | 3 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2024/2025 | 1 | - |
Cup 2023/2024 | 1 | - |
Cup 2022/2023 | 2 | - |
Cup 2021/2022 | 1 | - |
Cup 2021/2022 | 1 | - |
Cup 2020/2021 | 1 | 1 |
Cup 2019/2020 | 2 | - |
Cup 2018/2019 | - | - |
Cup 2017/2018 | 4 | - |
State Cup 2015/2016 | 1 | - |
Cup 2014/2015 | 3 | - |
Copa Paulista 2013 | 8 | - |
Copa do Brasil 2013 | 3 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Champions League 2020/2021 | 4 | 2 |
UEFA Europa League 2020/2021 | 3 | - |