
Thiago Neves
Tiền vệ
Thiago Neves (36, Brazil) đang chơi cho . Vị trí: Tiền vệ. Série A 2021 cùng Sport Recife: 14 trận, 801 phút, 1 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 268 trận, 74 bàn (13 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Brazil
Tuổi
36
Chiều cao
182 cm
Cân nặng
70 kg
Nơi sinh
Curitiba
Sinh
27 tháng 2, 1985
Mùa giải hiện tại
30
Số trận
4
Bàn thắng
1.977
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Série A 2021 | 14 | 1 |
Série A 2020 | 25 | 6 |
Gaúcho 1 2020 | 9 | 1 |
Série A 2020 | 5 | - |
Série A 2019 | 28 | 6 |
Série A 2018 | 24 | 3 |
Série A 2017 | 33 | 11 |
Giải Saudi 2014/2015 | 20 | 10 |
Giải Saudi 2013/2014 | 22 | 13 |
Série A 2013 | 2 | - |
Série A 2012 | 29 | 5 |
Série A 2011 | 33 | 12 |
Giải Saudi 2010/2011 | 11 | 6 |
Giải Saudi 2009/2010 | - | 11 |
Série A 2009 | 7 | - |
Bundesliga 2008/2009 | 6 | - |
Série A 2008 | - | 1 |
Série A 2007 | - | 12 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Copa do Brasil 2019 | 4 | 3 |
Copa do Brasil 2018 | 7 | 2 |
Copa do Brasil 2017 | 13 | 2 |
Copa do Brasil 2011 | 6 | 2 |
Copa do Brasil 2009 | 4 | 2 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
AFC Champions League 2016 | 7 | - |
Club Friendlies 2015 | 1 | - |
AFC Champions League 2015 | 7 | 1 |
AFC Champions League 2014 | 11 | 4 |
AFC Champions League 2010 | 9 | 2 |
UEFA Europa League 2008/2009 | 3 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giao hữu 2012 | 5 | - |
Giao hữu 2011 | 1 | - |
Olympic 2008 | 5 | 2 |
Giao hữu 2008 | 1 | - |