
Tarantini
Tiền vệ
Tarantini (38, Bồ Đào Nha) đang chơi cho . Vị trí: Tiền vệ. Liga Portugal 2020/2021 cùng Rio Ave: 26 trận, 1358 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 345 trận, 25 bàn (13 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Tuổi
38
Chiều cao
176 cm
Cân nặng
73 kg
Nơi sinh
Gestaçô
Sinh
7 tháng 10, 1983
Mùa giải hiện tại
32
Số trận
1
Bàn thắng
1.786
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Liga Portugal 2020/2021 | 26 | - |
Liga Portugal 2019/2020 | 31 | 3 |
Liga Portugal 2018/2019 | 24 | 1 |
Liga Portugal 2017/2018 | 31 | 1 |
Liga Portugal 2016/2017 | 32 | 5 |
Liga Portugal 2015/2016 | 25 | 2 |
Liga Portugal 2014/2015 | 29 | 2 |
Liga Portugal 2013/2014 | 26 | 2 |
Liga Portugal 2012/2013 | 29 | 7 |
Liga Portugal 2011/2012 | 22 | - |
Liga Portugal 2010/2011 | 28 | 2 |
Liga Portugal 2009/2010 | 22 | - |
Liga Portugal 2008/2009 | 20 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Taça de Portugal 2020/2021 | 3 | - |
Taça de Portugal 2019/2020 | 3 | 1 |
Taça de Portugal 2018/2019 | 1 | - |
Taça de Portugal 2017/2018 | 3 | 1 |
Taça de Portugal 2015/2016 | 4 | 1 |
Taça de Portugal 2014/2015 | 4 | - |
Taça de Portugal 2013/2014 | 6 | 1 |
Taça de Portugal 2012/2013 | 1 | - |
Taça de Portugal 2010/2011 | 3 | 1 |
Taça de Portugal 2009/2010 | 4 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2020/2021 | 3 | 1 |
UEFA Europa League 2018/2019 | 2 | - |
UEFA Europa League 2016/2017 | 2 | - |
UEFA Europa League 2014/2015 | 9 | - |