
S. Grichting
Hậu vệ
S. Grichting (42, Thụy Sĩ) đang chơi cho Grasshopper. Vị trí: Hậu vệ. Super League 2014/2015 cùng Grasshopper: 28 trận, 2505 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 412 trận, 5 bàn (16 mùa giải).
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Thụy Sĩ
Tuổi
42
Chiều cao
186 cm
Cân nặng
84 kg
Nơi sinh
Sierre
Sinh
30 tháng 3, 1979
Mùa giải hiện tại
36
Số trận
0
Bàn thắng
3.255
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Super League 2014/2015 | 28 | - |
Super League 2013/2014 | 32 | - |
Super League 2012/2013 | 33 | - |
Ligue 1 2011/2012 | 33 | - |
Ligue 1 2010/2011 | 25 | - |
Ligue 1 2009/2010 | 37 | - |
Ligue 1 2008/2009 | 37 | - |
Ligue 1 2007/2008 | 29 | - |
Ligue 1 2006/2007 | 10 | - |
Ligue 1 2005/2006 | 25 | - |
Super League 2001/2002 | 32 | - |
Super League 2000/2001 | 25 | 3 |
Super League 1999/2000 | 13 | 1 |
Super League 1998/1999 | 22 | - |
Super League 1997/1998 | 26 | 1 |
Super League 1996/1997 | 5 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Schweizer Pokal 2014/2015 | 2 | - |
Schweizer Pokal 2013/2014 | 2 | - |
Schweizer Pokal 2012/2013 | 4 | 1 |
Coupe de la Ligue 2011/2012 | 2 | - |
Coupe de France 2011/2012 | 2 | - |
Coupe de la Ligue 2010/2011 | 1 | - |
Coupe de France 2009/2010 | 2 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2014/2015 | 2 | - |
UEFA Champions League 2014/2015 | 2 | - |
UEFA Europa League 2013/2014 | 2 | - |
UEFA Champions League 2013/2014 | 2 | - |
UEFA Champions League 2010/2011 | 8 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại EURO 2012 | 4 | - |
Giao hữu 2011 | 1 | - |
Vòng loại World Cup UEFA 2010 | 9 | 1 |
World Cup 2010 | 3 | - |
Giao hữu 2010 | 5 | - |
Giao hữu 2009 | 1 | - |
Vòng loại EURO 2008 | 1 | - |
Giao hữu 2008 | 1 | - |
Giao hữu 2007 | 2 | - |
Vòng loại World Cup UEFA 2006 | - | - |
World Cup 2006 | 1 | - |
Giao hữu 2006 | 1 | - |