
Rafa Soares
Hậu vệ
Rafa Soares (31, Bồ Đào Nha) đang chơi cho Estrela. Vị trí: Hậu vệ. Liga Portugal 2026/2027 cùng Estrela: 10 trận, 796 phút, 0 bàn, 2 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 252 trận, 15 bàn (14 mùa giải).
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Bồ Đào Nha
Tuổi
31
Chiều cao
177 cm
Cân nặng
70 kg
Nơi sinh
Marco de Canaveses
Sinh
09.05.1995
Giá trị chuyển nhượng
€935KMùa giải hiện tại
20
Số trận
0
Bàn thắng
796
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Liga Portugal 2026/2027 | 10 | - |
Liga Portugal 2025/2026 | 24 | 1 |
Liga Portugal 2024/2025 | 26 | - |
Super League 1 2024/2025 | 2 | - |
Super League 1 2023/2024 | 10 | 1 |
Super League 1 2022/2023 | 18 | - |
Liga Portugal 2021/2022 | 28 | 1 |
La Liga 2020/2021 | 19 | - |
La Liga 2019/2020 | 6 | - |
Liga Portugal 2019/2020 | 10 | - |
Liga Portugal 2018/2019 | 27 | - |
Liga Portugal 2017/2018 | 11 | - |
Championship 2017/2018 | 3 | - |
Premier League 2 2017/2018 | 4 | - |
Liga Portugal 2016/2017 | 32 | 3 |
Liga Portugal 2015/2016 | 11 | 1 |
Segunda Liga 2015/2016 | 7 | 5 |
Segunda Liga 2014/2015 | 3 | 2 |
Segunda Liga 2013/2014 | 1 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Taça de Portugal 2025/2026 | 3 | - |
Taça de Portugal 2024/2025 | 2 | - |
Greek Cup 2023/2024 | 4 | - |
Greek Cup 2022/2023 | 5 | - |
Taça de Portugal 2021/2022 | 2 | 2 |
League Cup 2021/2022 | 2 | - |
Copa del Rey 2020/2021 | 2 | - |
League Cup 2019/2020 | 1 | - |
Taça de Portugal 2018/2019 | 2 | - |
EFL Trophy 2017/2018 | 1 | - |
League Cup 2016/2017 | 3 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2024/2025 | 1 | - |
UEFA Europa Conference League 2023/2024 | 5 | - |
UEFA Europa Conference League 2022/2023 | 2 | - |
UEFA Europa League 2019/2020 | 1 | - |
UEFA Europa League 2016/2017 | 2 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại UEFA U21 Championship 2017 | 6 | - |
U20 World Cup 2015 | 4 | - |
Giao hữu 2015 | 1 | - |
Giao hữu 2014 | 1 | - |
UEFA U19 Championship 2014 | 5 | - |
U19 Championship 2014 | 5 | 2 |
UEFA U19 Championship 2013 | 4 | - |