
Simão Mate
Hậu vệ
Simão Mate (33, Mozambique) đang chơi cho . Vị trí: Hậu vệ. J1 League 2021 cùng Vegalta Sendai: 6 trận, 323 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 179 trận, 9 bàn (9 mùa giải).
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Mozambique
Tuổi
33
Chiều cao
180 cm
Cân nặng
78 kg
Nơi sinh
Maputo
Sinh
23 tháng 6, 1988
Mùa giải hiện tại
11
Số trận
0
Bàn thắng
773
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
J1 League 2021 | 6 | - |
J1 League 2020 | 18 | 1 |
J1 League 2019 | 24 | 3 |
Stars League 2017/2018 | 22 | 1 |
La Liga 2 2016/2017 | - | - |
La Liga 2015/2016 | 30 | 1 |
La Liga 2014/2015 | 27 | 1 |
La Liga 2013/2014 | 31 | 1 |
La Liga 2012/2013 | 4 | - |
Giải Ngoại hạng Trung Quốc 2012 | 17 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Emperor Cup 2021 | 1 | - |
Emperor Cup 2019 | 1 | - |
Copa del Rey 2015/2016 | - | - |
Copa del Rey 2014/2015 | 2 | - |
Copa del Rey 2013/2014 | 2 | 1 |
Cup 2011/2012 | 2 | - |
Cup 2010/2011 | 2 | - |
Cup 2009/2010 | 2 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Champions League 2011/2012 | 2 | - |
UEFA Europa League 2011/2012 | 1 | - |
UEFA Champions League 2010/2011 | 5 | - |
UEFA Champions League 2009/2010 | 4 | - |
UEFA Europa League 2009/2010 | 8 | - |
UEFA Champions League 2008/2009 | 11 | 1 |
UEFA Europa League 2007/2008 | - | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại World Cup CAF 2014 | 2 | - |
Vòng loại World Cup CAF 2010 | 11 | - |
Cúp các Quốc gia châu Phi 2010 | 3 | - |
Giao hữu 2010 | 1 | - |