
Sergio Padt
Thủ môn
Sergio Padt (36, Hà Lan) đang chơi cho Utrecht. Vị trí: Thủ môn. Eredivisie 2026/2027 cùng Utrecht: 1 trận, 90 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 307 trận, 0 bàn (16 mùa giải).
Vị trí
Thủ môn
Quốc tịch
Hà Lan
Tuổi
36
Chiều cao
192 cm
Cân nặng
85 kg
Nơi sinh
Amsterdam
Sinh
06.06.1990
Giá trị chuyển nhượng
€210KMùa giải hiện tại
5
Số trận
0
Bàn thắng
360
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Eredivisie 2026/2027 | 1 | - |
Giải hạng Nhất 2025/2026 | 7 | - |
Giải hạng Nhất 2024/2025 | 11 | - |
Giải hạng Nhất 2023/2024 | 9 | - |
Giải hạng Nhất 2022/2023 | 32 | - |
Giải hạng Nhất 2021/2022 | 19 | - |
Eredivisie 2020/2021 | 32 | - |
Eredivisie 2019/2020 | 6 | - |
Eredivisie 2018/2019 | 36 | - |
Eredivisie 2017/2018 | 34 | - |
Eredivisie 2016/2017 | 36 | - |
Eredivisie 2015/2016 | 36 | - |
Eredivisie 2014/2015 | 32 | - |
Jupiler League 2013/2014 | 11 | - |
Jupiler League 2012/2013 | 3 | - |
Jupiler League 2011/2012 | 2 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Bulgarian Cup 2025/2026 | 1 | - |
Super Cup 2025 | 1 | - |
Bulgarian Cup 2024/2025 | 2 | - |
Super Cup 2024 | 1 | - |
Bulgarian Cup 2023/2024 | 1 | - |
Super Cup 2023 | 1 | - |
Super Cup 2022 | 1 | - |
Bulgarian Cup 2021/2022 | 1 | - |
KNVB Beker 2020/2021 | 1 | - |
KNVB Beker 2019/2020 | 1 | - |
KNVB Beker 2018/2019 | 1 | - |
KNVB Beker 2017/2018 | 1 | - |
KNVB Beker 2016/2017 | 1 | - |
KNVB Beker 2015/2016 | 2 | - |
Super Cup 2015 | 1 | - |
KNVB Beker 2014/2015 | 5 | - |
Belgian Cup 2013/2014 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2025/2026 | 3 | - |
UEFA Champions League 2025/2026 | 2 | - |
UEFA Europa League 2024/2025 | 4 | - |
UEFA Champions League 2024/2025 | 3 | - |
UEFA Europa Conference League 2023/2024 | 5 | - |
UEFA Europa League 2023/2024 | 2 | - |
UEFA Champions League 2023/2024 | 4 | - |
UEFA Europa Conference League 2022/2023 | 2 | - |
UEFA Europa League 2022/2023 | 6 | - |
UEFA Champions League 2022/2023 | 5 | - |
UEFA Europa League 2021/2022 | 2 | - |
UEFA Europa League 2015/2016 | 6 | - |
UEFA Europa League 2014/2015 | 2 | - |