
S. Lulić
Tiền vệ
S. Lulić (35, Bosnia và Herzegovina) đang chơi cho . Vị trí: Tiền vệ. Serie A 2020/2021 cùng Lazio: 16 trận, 719 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 354 trận, 40 bàn (13 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Bosnia và Herzegovina
Tuổi
35
Chiều cao
183 cm
Cân nặng
75 kg
Nơi sinh
Motar
Sinh
18 tháng 1, 1986
Mùa giải hiện tại
28
Số trận
1
Bàn thắng
1.501
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Serie A 2020/2021 | 16 | - |
Serie A 2019/2020 | 20 | - |
Serie A 2018/2019 | 35 | 4 |
Serie A 2017/2018 | 35 | 3 |
Serie A 2016/2017 | 31 | 3 |
Serie A 2015/2016 | 30 | 3 |
Serie A 2014/2015 | 25 | 3 |
Serie A 2013/2014 | 30 | 7 |
Serie A 2012/2013 | 33 | 1 |
Serie A 2011/2012 | 27 | 4 |
Super League 2010/2011 | 31 | 6 |
Super League 2009/2010 | 15 | 3 |
Super League 2008/2009 | 26 | 3 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Coppa Italia 2020/2021 | 2 | - |
Coppa Italia 2019/2020 | 1 | - |
Coppa Italia 2018/2019 | 4 | - |
Coppa Italia 2017/2018 | 4 | 1 |
Coppa Italia 2016/2017 | 4 | - |
Coppa Italia 2015/2016 | 1 | - |
Coppa Italia 2014/2015 | 4 | 1 |
Coppa Italia 2013/2014 | 1 | - |
Coppa Italia 2012/2013 | 5 | 1 |
Coppa Italia 2011/2012 | 2 | - |
Schweizer Pokal 2010/2011 | 2 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Champions League 2020/2021 | 2 | - |
UEFA Europa League 2019/2020 | 5 | - |
UEFA Europa League 2018/2019 | 7 | - |
Club Friendlies 2018 | 1 | - |
UEFA Europa League 2017/2018 | 10 | 1 |
UEFA Europa League 2015/2016 | 6 | - |
UEFA Champions League 2015/2016 | 2 | - |
UEFA Europa League 2013/2014 | 5 | - |
UEFA Europa League 2012/2013 | 12 | 1 |
UEFA Europa League 2011/2012 | 9 | - |
UEFA Champions League 2010/2011 | 4 | 1 |
UEFA Europa League 2010/2011 | 7 | 2 |
UEFA Europa League 2008/2009 | 2 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại World Cup UEFA 2018 | 8 | 1 |
Giao hữu 2017 | 1 | 1 |
Vòng loại EURO 2016 | 12 | 1 |
Giao hữu 2016 | 1 | - |
Vòng loại World Cup UEFA 2014 | 9 | 1 |
World Cup 2014 | 2 | - |
Giao hữu 2014 | 2 | - |
Giao hữu 2013 | 2 | - |
Vòng loại EURO 2012 | 12 | - |
Giao hữu 2012 | 4 | - |
Giao hữu 2011 | 2 | - |
Giao hữu 2010 | 1 | - |