
S. Welsh
Tiền vệ
S. Welsh (35, Scotland) đang chơi cho Queen's Park. Vị trí: Tiền vệ. Hạng Nhất 2024/2025 cùng Queen's Park: 32 trận, 2793 phút, 2 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 292 trận, 25 bàn (16 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Scotland
Tuổi
35
Chiều cao
174 cm
Cân nặng
70 kg
Nơi sinh
Edinburgh
Sinh
15 tháng 3, 1990
Giá trị chuyển nhượng
€135KMùa giải hiện tại
37
Số trận
3
Bàn thắng
3.153
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Hạng Nhất 2024/2025 | 32 | 2 |
Hạng Nhất 2023/2024 | 16 | 2 |
Hạng Nhất 2023/2024 | 6 | - |
Hạng Nhất 2022/2023 | 21 | 1 |
Hạng Nhất 2021/2022 | 28 | 4 |
Hạng Nhất 2020/2021 | 21 | 1 |
Hạng Nhất 2019/2020 | 5 | 2 |
Hạng Nhất 2018/2019 | 28 | 4 |
Hạng Nhất 2017/2018 | 11 | - |
Giải Ngoại hạng 2016/2017 | 21 | 3 |
Giải Ngoại hạng 2015/2016 | 34 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2014/2015 | 3 | - |
Giải Ngoại hạng 2013/2014 | 10 | - |
Hạng Nhất 2012/2013 | 25 | 2 |
Hạng Nhất 2011/2012 | 12 | 2 |
Giải Ngoại hạng 2011/2012 | - | - |
Hạng Nhất 2010/2011 | 17 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2010/2011 | - | - |
Hạng Nhì 2009/2010 | 2 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
League Cup 2024/2025 | 5 | 1 |
Challenge Cup 2024/2025 | 4 | - |
Scottish Cup 2024/2025 | 3 | - |
Scottish Cup 2023/2024 | 1 | - |
League Cup 2023/2024 | 2 | - |
League Cup 2022/2023 | - | - |
Scottish Cup 2022/2023 | 5 | 2 |
Scottish Cup 2021/2022 | 2 | - |
Challenge Cup 2021/2022 | 3 | - |
League Cup 2021/2022 | 2 | - |
League Cup 2020/2021 | 2 | - |
Scottish Cup 2020/2021 | 3 | 1 |
League Cup 2019/2020 | - | - |
Challenge Cup 2019/2020 | 1 | - |
Scottish Cup 2019/2020 | 1 | 1 |
Scottish Cup 2018/2019 | 5 | - |
League Cup 2018/2019 | - | - |
Challenge Cup 2018/2019 | 1 | - |
Scottish Cup 2017/2018 | - | - |
League Cup 2016/2017 | 5 | 2 |
Scottish Cup 2016/2017 | 2 | - |
Scottish Cup 2015/2016 | 2 | - |
Scottish Cup 2013/2014 | 1 | - |
League Cup 2013/2014 | 2 | - |
League Cup 2012/2013 | 2 | - |
Challenge Cup 2012/2013 | 5 | - |
Scottish Cup 2009/2010 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2010/2011 | - | - |