
S. Brown
Tiền vệ
S. Brown (31, Scotland) đang chơi cho Raith Rovers. Vị trí: Tiền vệ. Hạng Nhất 2024/2025 cùng Raith Rovers: 22 trận, 1668 phút, 1 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 309 trận, 35 bàn (12 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Scotland
Tuổi
31
Chiều cao
178 cm
Cân nặng
kg
Nơi sinh
Glasgow
Sinh
25 tháng 11, 1994
Giá trị chuyển nhượng
€220KMùa giải hiện tại
27
Số trận
1
Bàn thắng
2.068
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Hạng Nhất 2024/2025 | 22 | 1 |
Hạng Nhất 2023/2024 | 34 | 1 |
Hạng Nhất 2022/2023 | 35 | 3 |
Hạng Nhì 2021/2022 | 34 | 6 |
Hạng Nhì 2020/2021 | 22 | 5 |
Hạng Nhì 2019/2020 | 27 | 8 |
Hạng Ba 2018/2019 | 36 | 5 |
Hạng Ba 2017/2018 | 32 | 3 |
Hạng Nhì 2016/2017 | 32 | 2 |
Giải Ngoại hạng 2015/2016 | 4 | - |
Hạng Nhất 2015/2016 | 16 | - |
Giải Ngoại hạng 2015/2016 | 1 | - |
Giải Ngoại hạng 2014/2015 | 10 | - |
Giải Ngoại hạng 2013/2014 | 4 | 1 |
League Two 2012/2013 | - | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
League Cup 2024/2025 | 3 | - |
Challenge Cup 2024/2025 | - | - |
Scottish Cup 2024/2025 | 3 | - |
Scottish Cup 2023/2024 | 2 | - |
League Cup 2023/2024 | 1 | - |
Challenge Cup 2023/2024 | 4 | - |
League Cup 2022/2023 | 4 | - |
Challenge Cup 2022/2023 | 5 | - |
Scottish Cup 2022/2023 | 3 | - |
League Cup 2021/2022 | 3 | 2 |
Scottish Cup 2021/2022 | 2 | 1 |
Challenge Cup 2021/2022 | 2 | - |
Scottish Cup 2020/2021 | 1 | - |
League Cup 2020/2021 | 4 | - |
League Cup 2019/2020 | 4 | - |
Challenge Cup 2019/2020 | 1 | - |
League Cup 2018/2019 | 3 | - |
Challenge Cup 2018/2019 | 2 | - |
Scottish Cup 2018/2019 | 3 | 1 |
League Cup 2017/2018 | 4 | - |
Challenge Cup 2017/2018 | 3 | - |
Scottish Cup 2017/2018 | 2 | 1 |
Scottish Cup 2016/2017 | 1 | - |
League Cup 2016/2017 | - | - |
Challenge Cup 2016/2017 | 1 | - |
Scottish Cup 2014/2015 | - | - |
League Cup 2014/2015 | - | - |
Scottish Cup 2013/2014 | 1 | - |
EFL Trophy 2012/2013 | - | - |
League Cup 2012/2013 | - | - |
FA Cup 2012/2013 | 3 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2015/2016 | 2 | - |
UEFA Europa League 2014/2015 | 3 | - |