Mùa giải hiện tại
5
Số trận
1
Bàn thắng
404
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Esiliiga A 2025 | 5 | 1 |
Meistriliiga 2025 | 8 | 1 |
Esiliiga A 2024 | 23 | 7 |
Meistriliiga 2024 | 5 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2023/2024 | - | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2025/2026 | - | - |
UEFA Europa Conference League 2024/2025 | - | - |
UEFA Champions League 2024/2025 | - | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại UEFA U17 Championship 2026 | - | - |
Vòng loại UEFA U17 Championship 2025 | 3 | 1 |
