
Ryan Jack
Tiền vệ
Ryan Jack (34, Scotland) đang chơi cho Erokspor. Vị trí: Tiền vệ. Hạng Nhất 2025/2026 cùng Erokspor: 17 trận, 656 phút, 0 bàn, 1 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 316 trận, 23 bàn (16 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Scotland
Tuổi
34
Chiều cao
182 cm
Cân nặng
72 kg
Nơi sinh
Aberdeen
Sinh
27.02.1992
Giá trị chuyển nhượng (#2926)
€480KMùa giải hiện tại
22
Số trận
0
Bàn thắng
785
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Hạng Nhất 2025/2026 | 17 | - |
Hạng Nhất 2024/2025 | 11 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2023/2024 | 11 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2022/2023 | 26 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2021/2022 | 9 | - |
Giải Ngoại hạng 2020/2021 | 19 | 2 |
Giải Ngoại hạng 2019/2020 | 16 | 4 |
Giải Ngoại hạng 2018/2019 | 30 | 4 |
Giải Ngoại hạng 2017/2018 | 17 | - |
Giải Ngoại hạng 2016/2017 | 26 | 2 |
Giải Ngoại hạng 2015/2016 | 28 | - |
Giải Ngoại hạng 2014/2015 | 32 | 3 |
Giải Ngoại hạng 2013/2014 | 34 | 2 |
Premier League 2012/2013 | 14 | - |
Premier League 2011/2012 | 13 | 3 |
Premier League 2010/2011 | 13 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Turkish Cup 2024/2025 | 1 | - |
Scottish Cup 2023/2024 | 2 | - |
League Cup 2023/2024 | 2 | 1 |
Scottish Cup 2022/2023 | 2 | - |
League Cup 2022/2023 | 3 | 1 |
Scottish Cup 2021/2022 | 3 | 1 |
League Cup 2021/2022 | 1 | - |
Scottish Cup 2019/2020 | 2 | - |
League Cup 2019/2020 | 3 | - |
Scottish Cup 2018/2019 | 5 | - |
League Cup 2018/2019 | 1 | - |
League Cup 2017/2018 | 2 | - |
Scottish Cup 2016/2017 | 3 | - |
League Cup 2016/2017 | 3 | - |
Insurance League Cup 2014/2015 | 2 | - |
Scottish Cup 2013/2014 | 2 | - |
Insurance League Cup 2013/2014 | 2 | - |
Scottish Cup 2011/2012 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2023/2024 | 3 | - |
UEFA Champions League 2023/2024 | 4 | - |
UEFA Champions League 2022/2023 | 4 | - |
UEFA Europa League 2021/2022 | 9 | - |
UEFA Europa League 2020/2021 | 4 | - |
UEFA Europa League 2019/2020 | 8 | - |
UEFA Europa League 2018/2019 | 3 | - |
UEFA Europa League 2017/2018 | 2 | - |
UEFA Europa League 2016/2017 | 6 | - |
UEFA Europa League 2015/2016 | 6 | - |
UEFA Europa League 2014/2015 | 6 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giao hữu 2024 | 1 | - |
Vòng loại EURO 2024 | 3 | - |
Giao hữu 2023 | 1 | - |
UEFA Nations League League D 2022/2023 | 1 | - |
Giao hữu 2022 | 3 | - |
UEFA Nations League League D 2020/2021 | 4 | - |
Vòng loại EURO 2020 | 4 | - |
Giao hữu 2018 | 1 | - |
Giao hữu 2017 | 1 | - |
Vòng loại UEFA U21 Championship 2015 | 6 | - |
Vòng loại UEFA U21 Championship 2013 | 1 | - |