
Ruslan Rotan
Tiền vệ
Ruslan Rotan (37, Ukraine) đang chơi cho . Vị trí: Tiền vệ. Giải Ngoại hạng 2017/2018 cùng Dynamo Kyiv: 9 trận, 436 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 219 trận, 22 bàn (10 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Ukraine
Tuổi
37
Chiều cao
176 cm
Cân nặng
69 kg
Nơi sinh
Poltava
Sinh
29 tháng 10, 1981
Mùa giải hiện tại
8
Số trận
1
Bàn thắng
442
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giải Ngoại hạng 2018/2019 | - | - |
Giải Ngoại hạng 2017/2018 | 9 | - |
Czech Liga 2017/2018 | 7 | - |
Giải Ngoại hạng 2016/2017 | 19 | 5 |
Giải Ngoại hạng 2015/2016 | 21 | 4 |
Giải Ngoại hạng 2014/2015 | 16 | - |
Giải Ngoại hạng 2013/2014 | 26 | - |
Giải Ngoại hạng 2012/2013 | 25 | 4 |
Giải Ngoại hạng 2011/2012 | 23 | 3 |
Giải Ngoại hạng 2010/2011 | 21 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2009/2010 | 26 | 3 |
Giải Ngoại hạng 2008/2009 | 26 | 2 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2017/2018 | 1 | - |
Cup 2017/2018 | 1 | - |
Cup 2016/2017 | 3 | - |
Cup 2015/2016 | 5 | 1 |
Cup 2014/2015 | 5 | 2 |
Cup 2013/2014 | - | - |
Cup 2012/2013 | 3 | - |
Cup 2011/2012 | 2 | - |
Cup 2010/2011 | 3 | - |
Cup 2009/2010 | 2 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2017/2018 | - | - |
UEFA Europa League 2017/2018 | 2 | - |
UEFA Champions League 2017/2018 | 4 | - |
UEFA Europa League 2015/2016 | 4 | - |
UEFA Europa League 2014/2015 | 15 | 3 |
UEFA Europa League 2013/2014 | 8 | 2 |
UEFA Europa League 2012/2013 | 10 | - |
UEFA Europa League 2011/2012 | 2 | - |
UEFA Europa League 2010/2011 | 2 | - |
UEFA Europa League 2008/2009 | 2 | - |
UEFA Champions League 2007/2008 | 4 | - |
UEFA Champions League 2006/2007 | 4 | 2 |
UEFA Champions League 2005/2006 | 2 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại World Cup UEFA 2018 | 7 | 1 |
Giao hữu 2018 | 2 | - |
Giao hữu 2017 | 1 | - |
Vòng loại EURO 2016 | 1 | - |
Vòng loại EURO 2016 | 8 | - |
Giao hữu 2016 | 5 | - |
Giao hữu 2015 | 1 | - |
Vòng loại World Cup UEFA 2014 | 9 | - |
Giao hữu 2014 | 2 | - |
Giao hữu 2013 | 3 | 1 |
Vòng loại EURO 2012 | 1 | - |
Giao hữu 2012 | 5 | - |
Giao hữu 2011 | 9 | - |
Vòng loại World Cup UEFA 2010 | 4 | - |
Giao hữu 2010 | 6 | - |
Giao hữu 2009 | 3 | - |
Vòng loại EURO 2008 | 6 | 1 |
Giao hữu 2008 | 1 | - |
Giao hữu 2007 | 2 | 1 |
Vòng loại World Cup UEFA 2006 | 7 | 3 |
World Cup 2006 | 3 | - |
Giao hữu 2006 | 6 | 1 |
Giao hữu 2005 | 2 | - |
Giao hữu 2004 | 4 | - |
Giao hữu 2003 | 2 | - |