
Rodriguinho
Tiền vệ
Rodriguinho (35, Brazil) đang chơi cho Cuiaba. Vị trí: Tiền vệ. Série A 2022 cùng Cuiabá: 33 trận, 1477 phút, 3 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 471 trận, 88 bàn (18 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Brazil
Tuổi
35
Chiều cao
177 cm
Cân nặng
68 kg
Nơi sinh
Natal
Sinh
27 tháng 3, 1988
Giá trị chuyển nhượng
€425KMùa giải hiện tại
5
Số trận
3
Bàn thắng
409
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Série A 2023 | - | - |
Série A 2022 | 33 | 3 |
Copa do Nordeste 2021/2022 | - | - |
Série A 2021 | 34 | 4 |
Copa do Nordeste 2020/2021 | 11 | 3 |
Baiano 1 2020 | 1 | - |
Série A 2020 | 24 | 7 |
Mineiro 1 2020 | 2 | - |
Copa do Nordeste 2019/2020 | 7 | 2 |
Mineiro 1 2019 | 9 | 4 |
Série B 2019 | - | - |
Série A 2019 | 5 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2018/2019 | 11 | - |
Paulista A1 2018 | 15 | 4 |
Série A 2018 | 11 | 5 |
Série A 2017 | 32 | 3 |
Paulista A1 2017 | 14 | 4 |
Paulista A1 2016 | 10 | 3 |
Série A 2016 | 29 | 4 |
Série A 2015 | 12 | 2 |
Giải Nhà nghề 2014/2015 | 20 | 5 |
Série A 2014 | 11 | 2 |
Paulista A1 2014 | 7 | - |
Série A 2013 | 8 | - |
Mineiro 1 2013 | 6 | 1 |
Série B 2013 | 17 | 8 |
Mineiro 1 2012 | 13 | 2 |
Série B 2012 | 22 | 4 |
Série A 2011 | 36 | 6 |
Paulista A1 2011 | 18 | 1 |
Paulista A1 2010 | 18 | 2 |
Série B 2010 | 29 | 8 |
Série B 2009 | 6 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
CONMEBOL Libertadores 2019 | 5 | 3 |
CONMEBOL Libertadores 2018 | 5 | - |
CONMEBOL Libertadores 2016 | 6 | - |
CONMEBOL Libertadores 2014 | 1 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại World Cup CONMEBOL 2018 | - | - |