Mùa giải hiện tại
10
Số trận
0
Bàn thắng
652
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Meistriliiga 2025 | 6 | - |
Esiliiga A 2025 | 4 | - |
Meistriliiga 2024 | 22 | 1 |
Esiliiga A 2024 | 3 | - |
Meistriliiga 2023 | 10 | 1 |
Esiliiga A 2023 | 24 | 1 |
Esiliiga A 2022 | 23 | - |
Esiliiga A 2021 | 3 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2023/2024 | 2 | - |
Cup 2022/2023 | - | - |
Cup 2021/2022 | - | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa Conference League 2025/2026 | - | - |
UEFA Europa Conference League 2024/2025 | - | - |
UEFA Champions League 2024/2025 | - | - |
UEFA Europa Conference League 2023/2024 | - | - |
UEFA Champions League 2023/2024 | - | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại UEFA U21 Championship 2025 | 2 | - |
Vòng loại EURO 2024 | - | - |
Giao hữu 2024 | 1 | - |
