
Rithely
Tiền vệ
Rithely (33, Brazil) đang chơi cho AnA¡polis. Vị trí: Tiền vệ. Goiano 1 2024 cùng Anápolis: 9 trận, 517 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 390 trận, 25 bàn (15 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Brazil
Tuổi
33
Chiều cao
173 cm
Cân nặng
73 kg
Nơi sinh
Imperatriz
Sinh
27 tháng 1, 1991
Giá trị chuyển nhượng
€240KMùa giải hiện tại
11
Số trận
0
Bàn thắng
672
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Goiano 1 2024 | 9 | - |
Série B 2022 | 5 | - |
Paranaense 1 2022 | 7 | - |
Série A 2020 | 3 | - |
Goiano 1 2020 | 2 | 2 |
Pernambucano 1 2020 | 5 | - |
Copa do Nordeste 2019/2020 | 4 | - |
Gaúcho 1 2019 | 7 | - |
Série A 2019 | 8 | - |
Pernambucano 1 2018 | 1 | - |
Pernambucano 1 2017 | 7 | - |
Série A 2017 | 32 | 1 |
Copa do Nordeste 2017 | 8 | 1 |
Copa do Nordeste 2016 | 8 | 2 |
Pernambucano 1 2016 | 13 | - |
Série A 2016 | 33 | 2 |
Pernambucano 1 2015 | 9 | 1 |
Série A 2015 | 35 | 1 |
Copa do Nordeste 2015 | 9 | 1 |
Copa do Nordeste 2014 | 9 | 1 |
Pernambucano 1 2014 | 5 | - |
Série A 2014 | 35 | 2 |
Pernambucano 1 2013 | 12 | 1 |
Copa do Nordeste 2013 | 7 | - |
Série B 2013 | 34 | 5 |
Pernambucano 1 2012 | 2 | - |
Série A 2012 | 33 | 3 |
Série B 2011 | 26 | 1 |
Goiano 1 2011 | 8 | - |
Série A 2010 | 9 | - |
Série A 2009 | 5 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Copa Verde 2024 | 1 | - |
Copa do Brasil 2024 | - | - |
Copa do Brasil 2023 | - | - |
Copa Verde 2023 | 3 | - |
Copa Verde 2020 | 2 | - |
Copa do Brasil 2020 | - | - |
Copa do Brasil 2019 | - | - |
Copa do Brasil 2018 | 1 | - |
Copa do Brasil 2017 | 5 | 2 |
Copa do Brasil 2015 | 6 | 1 |
Copa do Brasil 2014 | 2 | - |
Copa do Brasil 2013 | 2 | 1 |
Copa do Brasil 2011 | - | - |
Copa do Brasil 2010 | 5 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
CONMEBOL Libertadores 2019 | 1 | - |
CONMEBOL Sudamericana 2017 | 5 | 2 |
CONMEBOL Sudamericana 2016 | 2 | - |
CONMEBOL Sudamericana 2015 | 3 | 1 |
CONMEBOL Sudamericana 2014 | 2 | 1 |
CONMEBOL Sudamericana 2013 | 3 | - |
CONMEBOL Sudamericana 2010 | 1 | - |