Mùa giải hiện tại
16
Số trận
3
Bàn thắng
1.440
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Kakkonen Bảng C 2016 | 16 | 3 |
Kakkonen Bảng C 2015 | 18 | 2 |
Kakkonen Bảng C 2014 | 25 | 3 |
Kakkonen Bảng C 2013 | 26 | 1 |
16
Số trận
3
Bàn thắng
1.440
Phút
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Kakkonen Bảng C 2016 | 16 | 3 |
Kakkonen Bảng C 2015 | 18 | 2 |
Kakkonen Bảng C 2014 | 25 | 3 |
Kakkonen Bảng C 2013 | 26 | 1 |