
P. Pawlett
Tiền vệ
P. Pawlett (34, Scotland) đang chơi cho Peterhead. Vị trí: Tiền vệ. Hạng Ba 2024/2025 cùng Peterhead: 28 trận, 1982 phút, 3 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 345 trận, 33 bàn (17 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Scotland
Tuổi
34
Chiều cao
178 cm
Cân nặng
73 kg
Nơi sinh
Hull
Sinh
3 tháng 2, 1991
Giá trị chuyển nhượng
€330KMùa giải hiện tại
31
Số trận
3
Bàn thắng
2.204
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Hạng Ba 2024/2025 | 28 | 3 |
Hạng Ba 2023/2024 | 18 | 5 |
Giải Ngoại hạng 2022/2023 | 12 | - |
Giải Ngoại hạng 2021/2022 | 22 | 2 |
Giải Ngoại hạng 2020/2021 | 26 | 1 |
Hạng Nhất 2019/2020 | 17 | 1 |
Hạng Nhất 2018/2019 | 11 | 2 |
League Two 2018/2019 | 7 | - |
League One 2017/2018 | 24 | 3 |
Giải Ngoại hạng 2016/2017 | 18 | 3 |
Giải Ngoại hạng 2015/2016 | 18 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2014/2015 | 36 | 6 |
Giải Ngoại hạng 2013/2014 | 35 | 5 |
Giải Ngoại hạng 2012/2013 | 11 | - |
Giải Ngoại hạng 2012/2013 | 9 | - |
Giải Ngoại hạng 2012/2013 | 1 | - |
Giải Ngoại hạng 2011/2012 | 21 | - |
Giải Ngoại hạng 2010/2011 | 12 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2009/2010 | 14 | - |
Giải Ngoại hạng 2008/2009 | 5 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Challenge Cup 2024/2025 | 2 | - |
Scottish Cup 2024/2025 | 1 | 1 |
League Cup 2024/2025 | 4 | - |
League Cup 2022/2023 | - | - |
Scottish Cup 2022/2023 | 1 | - |
League Cup 2021/2022 | 5 | 3 |
Scottish Cup 2021/2022 | 1 | - |
League Cup 2020/2021 | 3 | - |
Scottish Cup 2020/2021 | 4 | 1 |
Scottish Cup 2019/2020 | 2 | - |
League Cup 2019/2020 | - | - |
Challenge Cup 2019/2020 | 1 | - |
Scottish Cup 2018/2019 | 2 | - |
EFL Trophy 2018/2019 | - | - |
FA Cup 2018/2019 | - | - |
League Cup 2018/2019 | - | - |
League Cup 2017/2018 | - | - |
EFL Trophy 2017/2018 | 2 | - |
FA Cup 2017/2018 | 2 | 1 |
League Cup 2016/2017 | 1 | - |
Scottish Cup 2016/2017 | 2 | - |
League Cup 2015/2016 | 1 | - |
Scottish Cup 2015/2016 | 1 | - |
League Cup 2014/2015 | 3 | - |
Scottish Cup 2014/2015 | 1 | - |
League Cup 2013/2014 | 4 | 1 |
Scottish Cup 2013/2014 | 3 | 1 |
Scottish Cup 2012/2013 | 1 | - |
League Cup 2012/2013 | 1 | - |
Scottish Cup 2011/2012 | 2 | - |
League Cup 2011/2012 | 2 | - |
League Cup 2010/2011 | 1 | - |
Scottish Cup 2010/2011 | 2 | - |
League Cup 2009/2010 | 1 | - |
Scottish Cup 2009/2010 | 2 | - |
Scottish Cup 2008/2009 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2016/2017 | 1 | - |
UEFA Europa League 2015/2016 | 6 | 1 |
UEFA Europa League 2014/2015 | 5 | 1 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giao hữu 2014 | - | - |
UEFA U21 Championship 2013 | 6 | - |