
Peter Larsson
Hậu vệ
Peter Larsson (35, Thụy Điển) đang chơi cho . Vị trí: Hậu vệ. Superettan 2019 cùng Halmstad: 19 trận, 1429 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 209 trận, 10 bàn (12 mùa giải).
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Thụy Điển
Tuổi
35
Chiều cao
187 cm
Cân nặng
87 kg
Nơi sinh
Halmstad
Sinh
30 tháng 4, 1984
Mùa giải hiện tại
24
Số trận
0
Bàn thắng
1.834
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Superettan 2019 | 19 | - |
Superettan 2018 | 28 | 1 |
Superettan 2017 | 20 | - |
Allsvenskan 2016 | 24 | 1 |
Allsvenskan 2015 | 10 | 1 |
Allsvenskan 2014 | 29 | - |
Allsvenskan 2013 | 27 | 3 |
Allsvenskan 2012 | 7 | - |
Superliga 2011/2012 | 4 | - |
Allsvenskan 2011 | 21 | 4 |
Superliga 2010/2011 | - | - |
Superliga 2009/2010 | 12 | - |
Superliga 2008/2009 | 8 | - |
Allsvenskan 2008 | - | 3 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Svenska Cupen 2019/2020 | - | - |
Svenska Cupen 2018/2019 | 2 | - |
Svenska Cupen 2017/2018 | 3 | - |
Svenska Cupen 2014/2015 | - | - |
Svenska Cupen 2013/2014 | 7 | - |
Svenska Cupen 2012/2013 | 5 | - |
DBU Pokalen 2011/2012 | - | - |
Svenska Cupen 2011 | 2 | - |
DBU Pokalen 2010/2011 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2012/2013 | 5 | - |
UEFA Europa League 2011/2012 | 4 | - |
UEFA Champions League 2010/2011 | 2 | - |
UEFA Europa League 2009/2010 | 2 | - |
UEFA Champions League 2009/2010 | 1 | - |
UEFA Europa League 2008/2009 | 2 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại EURO 2008 | - | - |
Giao hữu 2008 | 2 | - |