
Peter Grajciar
Tiền vệ
Peter Grajciar (36, Slovakia) đang chơi cho . Vị trí: Tiền vệ. Czech Liga 2018/2019 cùng Příbram: 1 trận, 12 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 240 trận, 33 bàn (12 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Slovakia
Tuổi
36
Chiều cao
182 cm
Cân nặng
80 kg
Nơi sinh
Zvolen
Sinh
17 tháng 9, 1983
Mùa giải hiện tại
5
Số trận
0
Bàn thắng
423
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Czech Liga 2019/2020 | - | - |
Czech Liga 2018/2019 | 1 | - |
Ekstraklasa 2016/2017 | 13 | 3 |
Ekstraklasa 2015/2016 | 28 | 2 |
Ekstraklasa 2014/2015 | 16 | 1 |
Czech Liga 2012/2013 | 7 | - |
Czech Liga 2011/2012 | 21 | 5 |
Süper Lig 2010/2011 | 28 | 7 |
Czech Liga 2010/2011 | 2 | - |
Czech Liga 2009/2010 | 21 | 4 |
Czech Liga 2008/2009 | 9 | 1 |
Super Liga 2007/2008 | 31 | 3 |
Super Liga 2006/2007 | 32 | 2 |
Super Liga 2005/2006 | 31 | 5 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2016/2017 | 1 | - |
Cup 2015/2016 | 3 | 1 |
Cup 2014/2015 | 2 | 1 |
Cup 2014/2015 | 1 | - |
David Kipiani Cup 2012/2013 | 7 | - |
Cup 2012/2013 | 1 | - |
Cup 2011/2012 | 5 | 1 |
Cup 2010/2011 | 1 | - |
Cup 2009/2010 | 3 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2015/2016 | 4 | - |
UEFA Europa League 2012/2013 | 1 | - |
UEFA Europa League 2011/2012 | - | - |
UEFA Europa League 2009/2010 | 6 | 1 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại World Cup UEFA 2014 | - | - |
Vòng loại EURO 2012 | 1 | - |
Giao hữu 2010 | 1 | 1 |
Giao hữu 2007 | 1 | - |