
P. Mitropoulos
Tiền vệ
Football League 2016/2017 cùng OFI: 16 trận, 838 phút, 1 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 22 trận, 1 bàn (2 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Hy Lạp
Tuổi
31
Chiều cao
183 cm
Cân nặng
76 kg
Nơi sinh
Egio
Sinh
4 tháng 4, 1990
Mùa giải hiện tại
20
Số trận
3
Bàn thắng
1.112
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Football League 2016/2017 | 16 | 1 |
Football League 2012/2013 | 6 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2018/2019 | 2 | 2 |
Cup 2017/2018 | 4 | - |
Cup 2016/2017 | 2 | - |
Svenska Cupen 2016/2017 | 1 | - |
Cup 2015/2016 | 3 | - |
Cup 2014/2015 | 4 | 1 |
Cup 2013/2014 | 5 | - |
Cup 2011/2012 | 2 | - |
Cup 2010/2011 | 3 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2011/2012 | 2 | - |