
Paulao
Hậu vệ
Paulao (38, Brazil) đang chơi cho Paysandu. Vị trí: Hậu vệ. Série C 2023 cùng Paysandu: 11 trận, 961 phút, 1 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 436 trận, 20 bàn (16 mùa giải).
Vị trí
Hậu vệ
Quốc tịch
Brazil
Tuổi
38
Chiều cao
187 cm
Cân nặng
82 kg
Nơi sinh
Salvador
Sinh
25 tháng 2, 1986
Giá trị chuyển nhượng
€225KMùa giải hiện tại
3
Số trận
0
Bàn thắng
270
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Série B 2024 | - | - |
Série C 2023 | 11 | 1 |
Série A 2022 | 14 | - |
Série A 2021 | 35 | 1 |
Copa do Nordeste 2020/2021 | - | - |
Cearense 1 2020 | 7 | 1 |
Série A 2020 | 31 | - |
Copa do Nordeste 2019/2020 | 7 | - |
Série A 2019 | 12 | 2 |
Mineiro 1 2019 | 14 | 2 |
Série B 2019 | 21 | 1 |
Série A 2018 | 5 | - |
Carioca Série A 2018 | 9 | - |
Série A 2018 | 5 | - |
Série A 2017 | 24 | 1 |
Primeira Liga 2017 | 2 | - |
Gaúcho 1 2017 | 7 | - |
Série B 2017 | - | - |
Gaúcho 1 2016 | 15 | 4 |
Primeira Liga 2016 | 3 | - |
Série A 2016 | 31 | - |
Gaúcho 1 2015 | 11 | - |
Série A 2015 | 24 | 2 |
Gaúcho 1 2014 | 11 | - |
Série A 2014 | 23 | 3 |
Mineiro 1 2013 | 11 | 1 |
Série A 2013 | 2 | 1 |
Giải Ngoại hạng Trung Quốc 2012 | 19 | - |
Giải Ngoại hạng Trung Quốc 2011 | 28 | - |
Gaúcho 1 2011 | 6 | - |
Série A 2010 | 14 | - |
Paulista A1 2010 | 16 | - |
Série A 2010 | 6 | - |
Série A 2009 | 1 | - |
Série C 2009 | 11 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Copa do Brasil 2022 | 2 | - |
Copa do Brasil 2020 | 2 | - |
Copa do Brasil 2019 | 2 | - |
Copa do Brasil 2018 | 1 | - |
Copa do Brasil 2017 | 3 | 1 |
Copa do Brasil 2016 | 3 | - |
Copa do Brasil 2015 | 4 | - |
Copa do Brasil 2014 | 4 | - |
Copa do Brasil 2013 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
CONMEBOL Sudamericana 2022 | 1 | - |
CONMEBOL Sudamericana 2020 | 2 | - |
CONMEBOL Libertadores 2018 | 8 | 1 |
CONMEBOL Sudamericana 2018 | - | - |
CONMEBOL Libertadores 2015 | 1 | - |
CONMEBOL Sudamericana 2014 | 2 | - |
CONMEBOL Libertadores 2011 | 4 | - |
CONMEBOL Sudamericana 2010 | - | - |