
P. Mouche
Tiền đạo
P. Mouche (36, Argentina) đang chơi cho Atlanta. Vị trí: Tiền đạo. Primera Nacional 2023 cùng Atlanta: 20 trận, 653 phút, 2 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 387 trận, 50 bàn (18 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Argentina
Tuổi
36
Chiều cao
177 cm
Cân nặng
72 kg
Nơi sinh
San Martín
Sinh
11 tháng 10, 1987
Giá trị chuyển nhượng
€77KMùa giải hiện tại
30
Số trận
5
Bàn thắng
1.204
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Primera Nacional 2023 | 20 | 2 |
Liga Profesional Argentina 2022 | 32 | 4 |
Primera División 2021 | 28 | 3 |
Primera División 2020 | 23 | 2 |
Primera División 2019 | 22 | 4 |
Liga Profesional Argentina 2018/2019 | 12 | - |
Liga Profesional Argentina 2017/2018 | 21 | 3 |
División Profesional Clausura 2017 | 16 | 4 |
Super Liga 2016/2017 | 7 | - |
Liga Profesional Argentina 2016 | 15 | 1 |
Série A 2015 | 5 | - |
Série A 2014 | 17 | 2 |
Süper Lig 2013/2014 | 32 | 6 |
Süper Lig 2012/2013 | 28 | 7 |
Liga Profesional Argentina 2011/2012 | 35 | 7 |
Liga Profesional Argentina 2010/2011 | 31 | 2 |
Liga Profesional Argentina 2009/2010 | 20 | 2 |
Liga Profesional Argentina 2008/2009 | 23 | 1 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Copa Argentina 2022 | 1 | - |
Copa Chile 2019 | 4 | 1 |
Copa Argentina 2018 | 4 | 1 |
Copa Argentina 2017 | 2 | 2 |
Cup 2016/2017 | 1 | - |
Copa do Brasil 2015 | 1 | - |
Copa do Brasil 2014 | 3 | 1 |
Cup 2013/2014 | 2 | - |
Copa Argentina 2011/2012 | 4 | 1 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
CONMEBOL Libertadores 2020 | 4 | 1 |
CONMEBOL Sudamericana 2019 | 2 | - |
CONMEBOL Libertadores 2019 | - | - |
CONMEBOL Sudamericana 2018 | 4 | - |
CONMEBOL Libertadores 2018 | 4 | - |
CONMEBOL Libertadores 2017 | 4 | - |
UEFA Europa League 2016/2017 | 2 | - |
UEFA Champions League 2016/2017 | 4 | - |
CONMEBOL Libertadores 2012 | 14 | 3 |
CONMEBOL Libertadores 2009 | 5 | - |
CONMEBOL Sudamericana 2009 | 1 | 1 |
CONMEBOL Sudamericana 2008 | 2 | 1 |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giao hữu 2011 | 5 | 2 |