
Nir Bitton
Tiền vệ
Nir Bitton (34, Israel) đang chơi cho SC Ashdod. Vị trí: Tiền vệ. Ligat Ha'al 2025/2026 cùng SC Ashdod: 9 trận, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 261 trận, 22 bàn (16 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Israel
Tuổi
34
Chiều cao
195 cm
Cân nặng
86 kg
Nơi sinh
Ashdod
Sinh
30.10.1991
Giá trị chuyển nhượng
€170KMùa giải hiện tại
16
Số trận
0
Bàn thắng
0
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Ligat Ha'al 2025/2026 | 9 | - |
Ligat Ha'al 2024/2025 | 16 | - |
Ligat Ha'al 2024/2025 | 1 | - |
Ligat Ha'al 2023/2024 | 9 | - |
Ligat Ha'al 2022/2023 | 21 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2021/2022 | 30 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2020/2021 | 18 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2019/2020 | 14 | - |
Giải Ngoại hạng 2018/2019 | 7 | - |
Giải Ngoại hạng 2017/2018 | 14 | - |
Giải Ngoại hạng 2016/2017 | 26 | 1 |
Giải Ngoại hạng 2015/2016 | 30 | 5 |
Giải Ngoại hạng 2014/2015 | 31 | 2 |
Giải Ngoại hạng 2013/2014 | 15 | - |
Ligat Ha'al 2012/2013 | 5 | 4 |
Ligat Ha'al 2011/2012 | 14 | 5 |
Ligat Ha'al 2010/2011 | 1 | 2 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Toto Cup 2025 | 2 | - |
Toto Cup 2023 | 1 | - |
Toto Cup 2022 | 1 | - |
Scottish Cup 2021/2022 | 2 | 1 |
League Cup 2021/2022 | 3 | - |
League Cup 2020/2021 | 1 | - |
Scottish Cup 2019/2020 | 3 | - |
League Cup 2019/2020 | 2 | - |
Scottish Cup 2018/2019 | 3 | - |
Scottish Cup 2017/2018 | 1 | - |
League Cup 2017/2018 | 2 | - |
Scottish Cup 2016/2017 | 3 | - |
League Cup 2016/2017 | 2 | - |
Scottish Cup 2015/2016 | 2 | - |
Insurance League Cup 2015/2016 | 2 | - |
Insurance League Cup 2014/2015 | 2 | - |
Scottish Cup 2014/2015 | 5 | - |
Scottish Cup 2013/2014 | 1 | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Europa League 2024/2025 | 4 | - |
UEFA Europa Conference League 2023/2024 | 6 | - |
UEFA Europa Conference League 2022/2023 | 2 | - |
UEFA Europa Conference League 2021/2022 | 2 | - |
UEFA Europa League 2021/2022 | 5 | - |
UEFA Champions League 2021/2022 | 1 | - |
UEFA Europa League 2020/2021 | 4 | - |
UEFA Champions League 2020/2021 | 1 | - |
UEFA Europa League 2019/2020 | 5 | - |
UEFA Champions League 2019/2020 | 5 | - |
UEFA Champions League 2017/2018 | 5 | - |
UEFA Champions League 2016/2017 | 4 | - |
UEFA Europa League 2015/2016 | 5 | 1 |
UEFA Champions League 2015/2016 | 6 | 2 |
UEFA Europa League 2014/2015 | 3 | - |
UEFA Champions League 2014/2015 | 2 | - |
UEFA Champions League 2013/2014 | 3 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Giao hữu 2022 | 1 | - |
World Cup 2022 | 6 | 1 |
UEFA Nations League League D 2020/2021 | 4 | - |
Vòng loại EURO 2020 | 7 | - |
Vòng loại UEFA U21 Championship 2019 | 1 | - |
World Cup 2018 | 4 | - |
Vòng loại UEFA U21 Championship 2017 | 4 | 1 |
Giao hữu 2016 | 2 | - |
Vòng loại EURO 2016 | 9 | 2 |
Giao hữu 2014 | 1 | - |
World Cup 2014 | 1 | - |
UEFA U21 Championship 2013 | 3 | 1 |
Giao hữu 2012 | 1 | - |
Vòng loại EURO 2012 | 1 | - |
Giao hữu 2011 | 1 | - |