
N. Pedersen
Tiền đạo
N. Pedersen (34, Đan Mạch) đang chơi cho FC Emmen. Vị trí: Tiền đạo. Eredivisie 2018/2019 cùng Emmen: 12 trận, 596 phút, 4 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 261 trận, 66 bàn (14 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Đan Mạch
Tuổi
34
Chiều cao
187 cm
Cân nặng
76 kg
Nơi sinh
Køge
Sinh
10 tháng 10, 1987
Mùa giải hiện tại
17
Số trận
5
Bàn thắng
856
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Eredivisie 2018/2019 | 12 | 4 |
Challenger Pro League 2018/2019 | - | - |
Hạng Nhất A 2017/2018 | 25 | 4 |
Hạng Nhất A 2016/2017 | 12 | - |
Hạng Nhất A 2015/2016 | 7 | - |
Hạng Nhất A 2015/2016 | 4 | - |
Hạng Nhất A 2014/2015 | 9 | 4 |
Hạng Nhất A 2013/2014 | 28 | 5 |
Hạng Nhất A 2012/2013 | 25 | 12 |
Eredivisie 2011/2012 | 19 | 1 |
Eredivisie 2010/2011 | 22 | 6 |
Eredivisie 2009/2010 | 28 | 5 |
Eredivisie 2008/2009 | 3 | - |
Superliga 2008/2009 | 14 | 6 |
Superliga 2007/2008 | 12 | 1 |
Hạng Nhất 2007/2008 | 4 | 3 |
Hạng Nhất 2006/2007 | 19 | 12 |
Hạng Nhất 2005/2006 | 18 | 3 |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Cup 2017/2018 | 2 | 1 |
Cup 2016/2017 | 3 | 1 |
Cup 2015/2016 | 1 | 1 |
Cup 2014/2015 | 1 | - |
Cup 2013/2014 | 4 | 1 |
Cup 2012/2013 | 2 | 1 |
KNVB Beker 2011/2012 | - | - |
KNVB Beker 2010/2011 | 2 | - |
KNVB Beker 2009/2010 | 1 | 2 |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
UEFA Champions League 2015/2016 | 1 | - |
UEFA Europa League 2008/2009 | 3 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại World Cup UEFA 2014 | 2 | - |
Giao hữu 2013 | 3 | 1 |
Vòng loại EURO 2012 | - | - |
Vòng loại EURO 2012 | 4 | - |
Giao hữu 2012 | 1 | - |
Giao hữu 2011 | 2 | - |
Giao hữu 2010 | 1 | - |