
Moreilândia
Tiền vệ
Moreilândia (35, Brazil) đang chơi cho Nacional de Patos. Vị trí: Tiền vệ. Paraibano 1 2024 cùng Nacional de Patos: 8 trận, 578 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 293 trận, 7 bàn (17 mùa giải).
Vị trí
Tiền vệ
Quốc tịch
Brazil
Tuổi
35
Chiều cao
174 cm
Cân nặng
70 kg
Nơi sinh
Moreilândia
Sinh
13 tháng 4, 1989
Giá trị chuyển nhượng
€0Mùa giải hiện tại
1
Số trận
0
Bàn thắng
90
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Paraibano 1 2025 | - | - |
Paraibano 1 2024 | 8 | - |
Série D 2023 | 15 | - |
Sergipano 1 2022 | 11 | - |
Pernambucano 1 2021 | 8 | - |
Copa do Nordeste 2020/2021 | 6 | - |
Série D 2020 | 12 | - |
Alagoano 1 2020 | 4 | - |
Pernambucano 1 2020 | 4 | - |
Copa do Nordeste 2019/2020 | - | - |
Série D 2019 | 5 | - |
Baiano 1 2019 | 9 | - |
Baiano 1 2018 | 3 | - |
Série D 2018 | 7 | - |
Copa do Nordeste 2017/2018 | - | - |
Pernambucano 1 2017 | 19 | 2 |
Série C 2017 | 16 | 1 |
Copa do Nordeste 2016 | 6 | 1 |
Pernambucano 1 2016 | 12 | 1 |
Série C 2016 | 16 | 1 |
Copa do Nordeste 2015 | 8 | - |
Pernambucano 1 2015 | 14 | 1 |
Série C 2015 | 16 | - |
Pernambucano 1 2014 | 27 | - |
Série C 2014 | 13 | - |
Pernambucano 1 2013 | 11 | - |
Copa do Nordeste 2013 | 6 | - |
Série D 2013 | 13 | - |
Série D 2012 | 7 | - |
Paulista A1 2012 | 4 | - |
Liga Portugal 2 2011/2012 | 1 | - |
Liga Portugal 2 2010/2011 | 8 | - |
Série C 2009 | 4 | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Copa do Brasil 2021 | 1 | - |
Copa do Brasil 2018 | 1 | - |
Copa do Brasil 2017 | 1 | - |
Copa do Brasil 2016 | 2 | - |
Copa do Brasil 2015 | 2 | - |
Copa do Brasil 2013 | 8 | - |
Taça da Liga 2011/2012 | 2 | - |
Taça da Liga 2010/2011 | 3 | - |