
M. Austin
Tiền đạo
Hạng Nhất 2019/2020 cùng Partick Thistle: 1 trận, 28 phút, 0 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 56 trận, 9 bàn (6 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Úc
Tuổi
30
Chiều cao
186 cm
Cân nặng
78 kg
Nơi sinh
Rochdale
Sinh
3 tháng 4, 1991
Mùa giải hiện tại
2
Số trận
0
Bàn thắng
48
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Hạng Nhất 2019/2020 | 1 | - |
A-League Men 2018/2019 | 2 | - |
A-League Men 2018/2019 | 5 | - |
A-League Men 2017/2018 | 5 | 1 |
A-League Men 2016/2017 | 19 | 3 |
A-League Men 2015/2016 | 23 | 5 |
League Two 2014/2015 | 1 | - |
League Two 2014/2015 | - | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Challenge Cup 2019/2020 | 1 | - |
FA Cup 2014/2015 | 6 | - |
FA Trophy 2014/2015 | 2 | - |
League Cup 2014/2015 | - | - |
FA Trophy 2013/2014 | - | - |
FA Trophy 2013/2014 | 2 | - |
FA Cup 2013/2014 | 1 | - |
FA Cup 2012/2013 | 1 | - |
FA Trophy 2011/2012 | 1 | - |
FA Trophy 2010/2011 | 1 | - |
FA Cup 2010/2011 | - | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Club Friendlies 2019 | - | - |
AFC Champions League 2019 | 2 | - |