
M. López
Tiền đạo
M. López (36, Guatemala) đang chơi cho Comunicaciones II. Vị trí: Tiền đạo. Liga Nacional 2019/2020 cùng Mixco: 18 trận, 1132 phút, 5 bàn, 0 kiến tạo. Tổng sự nghiệp tại giải VĐQG: 221 trận, 55 bàn (10 mùa giải).
Vị trí
Tiền đạo
Quốc tịch
Guatemala
Tuổi
36
Chiều cao
194 cm
Cân nặng
88 kg
Nơi sinh
Quetzaltenango
Sinh
1 tháng 2, 1987
Mùa giải hiện tại
25
Số trận
6
Bàn thắng
1.311
Phút
Tất cả các mùa
Giải đấu
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Liga Nacional 2019/2020 | 18 | 5 |
Liga Nacional 2017/2018 | 15 | 2 |
Primera B 2016/2017 | 10 | 2 |
Primera División 2016 | 8 | 2 |
Liga Portugal 2 2015/2016 | 35 | 4 |
Liga Portugal 2 2014/2015 | 25 | 6 |
Liga Nacional 2014/2015 | 1 | - |
Liga Nacional 2013/2014 | 40 | 10 |
Liga Nacional 2012/2013 | 20 | 8 |
Primera División 2012 | 19 | 4 |
Primera B 2011 | 30 | 12 |
Liga Nacional 2010/2011 | - | 2 |
Liga Nacional 2009/2010 | - | 6 |
Liga Nacional 2008/2009 | - | - |
Cúp quốc nội
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Taça da Liga 2015/2016 | 1 | - |
Taça de Portugal 2014/2015 | 1 | - |
Taça da Liga 2014/2015 | 1 | - |
Copa Chile 2012 | 2 | - |
Copa Chile 2011 | - | - |
Cúp quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Concacaf Champions Cup 2014/2015 | - | - |
Concacaf Champions Cup 2013/2014 | 4 | 1 |
Concacaf Champions Cup 2010/2011 | 2 | - |
Quốc tế
| Giải đấu | Trận | Bàn thắng |
|---|---|---|
Vòng loại World Cup Concacaf 2018 | 6 | 1 |
Cúp Vàng Concacaf 2015 | 3 | - |
Giao hữu 2015 | 3 | - |
Vòng loại World Cup Concacaf 2014 | 8 | 2 |
Giao hữu 2014 | 1 | - |
Cúp Trung Mỹ 2013 | 4 | 1 |
Giao hữu 2013 | 6 | - |
Giao hữu 2012 | 4 | 2 |
Vòng loại World Cup Concacaf 2010 | 1 | - |
Giao hữu 2010 | 2 | - |